preference shares

preference shares

A company issues preference shares to raise capital.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Cổ phiếu ưu đãi (còn gọi là cổ phiếu ưu đãi cổ tức) — một loại cổ phiếu người nắm giữ được ưu tiên nhận cổ tức trước các cổ đông thường, nhưng thường không quyền biểu quyết trong công ty.

dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu mua cổ phiếu ưu đãi nhận được cổ tức cố định trước các cổ đông thường.)
  • (Cổ phiếu ưu đãi được coi ít rủi ro hơn cổ phiếu thường được ưu tiên trong việc thanh toán cổ tức.)
  • (Công ty đã phát hành cổ phiếu ưu đãi mới để huy động vốn không làm loãng quyền biểu quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cumulative preference shares: Cổ phiếu ưu đãi tích lũynếu cổ tức không được trả trong một năm, số tiền đó sẽ được tích lũy thanh toán trong các năm sau trước khi trả cổ tức cho cổ đông thường.
    • Cumulative preference shares ensure that unpaid dividends accumulate and must be paid out eventually. (Cổ phiếu ưu đãi tích lũy đảm bảo rằng cổ tức chưa thanh toán sẽ được tích lũy phải trả sau cùng.)
  • Participating preference shares: Cổ phiếu ưu đãi tham giangoài cổ tức cố định, người nắm giữ còn được chia thêm lợi nhuận nếu công ty đạt kết quả tốt.
    • Participating preference shares allow holders to share in extra profits beyond the fixed dividend. (Cổ phiếu ưu đãi tham gia cho phép người nắm giữ chia sẻ thêm lợi nhuận ngoài cổ tức cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Preference share (n, số ít): cổ phiếu ưu đãi.
    • He owns one preference share in the company. (Anh ấy sở hữu một cổ phiếu ưu đãi trong công ty.)
  • Preferred stock (n): cổ phiếu ưu đãi (thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh Mỹ).
  • Common shares (n): cổ phiếu thường (đối lập với cổ phiếu ưu đãi).
Từ đồng nghĩa
  • Preferred shares: cổ phiếu ưu đãi (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Preference stock: cổ phiếu ưu đãi (thuật ngữ tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue preference shares: phát hành cổ phiếu ưu đãi.
    • The board decided to issue preference shares to attract conservative investors. (Hội đồng quản trị quyết định phát hành cổ phiếu ưu đãi để thu hút các nhà đầu bảo thủ.)
  • Hold preference shares: nắm giữ cổ phiếu ưu đãi.
    • She holds preference shares in several blue-chip companies. ( ấy nắm giữ cổ phiếu ưu đãimột số công ty hàng đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Preference share dividend: cổ tức cổ phiếu ưu đãi.
    • The preference share dividend is paid out before any common stock dividend. (Cổ tức cổ phiếu ưu đãi được trả trước bất kỳ cổ tức cổ phiếu thường nào.)