preferent
Định nghĩa
Tính từ: Được ưa thích hơn tất cả những người hoặc vật khác và được đối xử thiên vị.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đối xử thiên vị của người quản lý dành cho cháu trai mình đã gây ra sự bất bình trong số các nhân viên khác.)
- (Trong triều đình, nhà vua có một cố vấn được ưa thích hơn, người mà ý kiến luôn được coi trọng hơn những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preferent status": địa vị được ưu tiên.
- The company granted preferent status to long-term investors. (Công ty đã cấp địa vị ưu tiên cho các nhà đầu tư dài hạn.)
"preferent right": quyền ưu tiên.
- Shareholders have a preferent right to purchase new shares before the public. (Các cổ đông có quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Preference (danh từ): sự ưa thích, sự ưu tiên.
- She has a preference for classical music. (Cô ấy có sự ưa thích đối với nhạc cổ điển.)
Preferential (tính từ): mang tính ưu đãi, ưu tiên.
- The government gives preferential treatment to small businesses. (Chính phủ dành sự đối xử ưu đãi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Favored: được ưu ái.
- The favored child always gets the best gifts. (Đứa trẻ được ưu ái luôn nhận được những món quà tốt nhất.)
- Preferred: được ưa thích hơn.
- This is the preferred method of payment. (Đây là phương thức thanh toán được ưa thích hơn.)
Các cụm từ liên quan
- Preferent treatment: sự đối xử thiên vị.
- The teacher's preferent treatment of certain students was obvious. (Sự đối xử thiên vị của giáo viên đối với một số học sinh là rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với từ "preferent". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - The apple of someone's eye: người được yêu quý nhất. - His youngest daughter is the apple of his eye. (Cô con gái út là người được ông yêu quý nhất.)