prefixation
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Sự thêm tiền tố, sự cấu tạo từ bằng cách thêm tiền tố
"Prefixation" là quá trình hình thành một từ mới bằng cách thêm một tiền tố (prefix) vào đầu một từ gốc. Đây là một phương pháp phổ biến trong ngôn ngữ học để tạo ra các từ có nghĩa mới hoặc thay đổi chức năng ngữ pháp của từ.
Ví dụ sử dụng
- (Việc nghiên cứu sự thêm tiền tố giúp người học hiểu cách các từ như "unhappy" hay "redo" được hình thành.)
- (Sự thêm tiền tố là một quá trình hình thái học phổ biến trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo prefixation": trải qua quá trình thêm tiền tố.
- The verb "write" undergoes prefixation to become "rewrite". (Động từ "write" trải qua quá trình thêm tiền tố để trở thành "rewrite".)
"the rules of prefixation": các quy tắc của sự thêm tiền tố.
- Understanding the rules of prefixation can improve your vocabulary. (Hiểu các quy tắc của sự thêm tiền tố có thể cải thiện vốn từ vựng của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Prefix (danh từ): tiền tố, một phần từ được thêm vào đầu từ gốc.
- The prefix "un-" means "not" in English. (Tiền tố "un-" có nghĩa là "không" trong tiếng Anh.)
- Prefixed (tính từ): được thêm tiền tố.
- A prefixed word like "preview" has a different meaning. (Một từ được thêm tiền tố như "preview" có nghĩa khác.)
- Suffixation (danh từ): sự thêm hậu tố (đối lập với prefixation).
Từ đồng nghĩa
- Affixation (by prefix): sự thêm phụ tố (bằng tiền tố).
- Prefixing: hành động thêm tiền tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "prefixation", nhưng có thể dùng:
- "add a prefix to": thêm tiền tố vào.
- You can add a prefix to "happy" to form "unhappy". (Bạn có thể thêm tiền tố vào "happy" để tạo thành "unhappy".)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "prefixation".