prefrontal cortex
Danh từ: Vỏ não trước trán (prefrontal cortex) là phần phía trước nhất của thùy trán trong não bộ. Đây là vùng não chịu trách nhiệm cho các chức năng điều hành cao cấp như lập kế hoạch, ra quyết định, kiểm soát xung động, và tư duy trừu tượng.
- (Vỏ não trước trán đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định.)
- (Tổn thương vỏ não trước trán có thể ảnh hưởng đến khả năng lập kế hoạch của một người.)
"development of the prefrontal cortex": sự phát triển của vỏ não trước trán, thường được nhắc đến trong bối cảnh thanh thiếu niên khi vùng não này chưa hoàn thiện.
- The prefrontal cortex continues to develop until the mid-20s. (Vỏ não trước trán tiếp tục phát triển cho đến giữa độ tuổi 20.)
"prefrontal cortex activity": hoạt động của vỏ não trước trán, liên quan đến các quá trình nhận thức.
- Meditation has been shown to increase prefrontal cortex activity. (Thiền định đã được chứng minh là làm tăng hoạt động của vỏ não trước trán.)
Prefrontal (tính từ): thuộc về vỏ não trước trán.
- Prefrontal functions are essential for self-control. (Các chức năng của vỏ não trước trán rất cần thiết cho sự tự kiểm soát.)
Cortex (danh từ): vỏ não (phần ngoài của não).
- Frontal lobe (danh từ): thùy trán (một trong bốn thùy chính của não).
- Anterior frontal cortex: vỏ não trán trước (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Executive brain: não điều hành (cách gọi thông tục, không chính xác về mặt khoa học).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "prefrontal cortex", nhưng có thể dùng: - Activate the prefrontal cortex: kích hoạt vỏ não trước trán. - Complex problem-solving tasks activate the prefrontal cortex. (Các nhiệm vụ giải quyết vấn đề phức tạp kích hoạt vỏ não trước trán.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "prefrontal cortex", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, có thể thấy: - The "CEO of the brain": "Giám đốc điều hành của não bộ" — cách ví von vỏ não trước trán như bộ phận kiểm soát và ra quyết định tối cao. - The prefrontal cortex is often called the "CEO of the brain" because of its role in planning. (Vỏ não trước trán thường được gọi là "Giám đốc điều hành của não bộ" vì vai trò lập kế hoạch của nó.)