prefrontal lobotomy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật cắt thùy trán: "prefrontal lobotomy" là một thủ thuật phẫu thuật thần kinh, trong đó các đường dẫn thần kinh đến và đi từ thùy trán (phần não phía trước) bị cắt đứt hoặc phá hủy một cách có chủ đích. Thủ thuật này thường được thực hiện để điều trị các rối loạn tâm thần nghiêm trọng trong quá khứ, nhưng hiện nay đã bị lạc hậu do gây ra những thay đổi đáng kể về nhận thức và tính cách.
Ví dụ sử dụng
- (Phẫu thuật cắt thùy trán từng là một phương pháp điều trị phổ biến cho các bệnh tâm thần nghiêm trọng, nhưng hiện nay bị coi là phi đạo đức vì các tác dụng phụ nghiêm trọng của nó.)
- (Sau phẫu thuật cắt thùy trán, tính cách của bệnh nhân thay đổi mạnh mẽ, dẫn đến sự thờ ơ và thiếu chủ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo a prefrontal lobotomy": trải qua phẫu thuật cắt thùy trán.
- The patient was forced to undergo a prefrontal lobotomy as a last resort. (Bệnh nhân buộc phải trải qua phẫu thuật cắt thùy trán như một biện pháp cuối cùng.)
- "prefrontal lobotomy syndrome": hội chứng sau phẫu thuật cắt thùy trán, thường bao gồm các triệu chứng như giảm cảm xúc, mất khả năng lập kế hoạch, và thay đổi hành vi xã hội.
- The prefrontal lobotomy syndrome is characterized by emotional blunting and executive dysfunction. (Hội chứng sau phẫu thuật cắt thùy trán được đặc trưng bởi sự suy giảm cảm xúc và rối loạn chức năng điều hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobotomy (danh từ): phẫu thuật cắt thùy não (thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng thùy trán).
- Lobotomy was a controversial procedure in the history of psychiatry. (Phẫu thuật cắt thùy não là một thủ thuật gây tranh cãi trong lịch sử tâm thần học.)
- Prefrontal (tính từ): thuộc về thùy trán.
- The prefrontal cortex is responsible for decision-making and social behavior. (Vỏ não trán chịu trách nhiệm cho việc ra quyết định và hành vi xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Leucotomy (danh từ): một thuật ngữ y khoa khác cho phẫu thuật cắt thùy não, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
- The leucotomy procedure was popularized by Portuguese neurologist Egas Moniz. (Thủ thuật cắt thùy não được phổ biến bởi nhà thần kinh học người Bồ Đào Nha Egas Moniz.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "prefrontal lobotomy" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "prefrontal lobotomy". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, thuật ngữ này thường được dùng ẩn dụ để chỉ sự thay đổi tính cách mạnh mẽ hoặc mất đi khả năng tư duy phản biện.)
- After the merger, the company seemed to undergo a prefrontal lobotomy, losing all its innovative spirit. (Sau vụ sáp nhập, công ty dường như trải qua một cuộc phẫu thuật cắt thùy trán, mất đi tất cả tinh thần đổi mới.)