prefrontal
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về phía trước của thùy trán: "prefrontal" dùng để chỉ vị trí hoặc cấu trúc nằm ở phía trước của thùy trán trong não bộ, đặc biệt là vỏ não trước trán (prefrontal cortex).
Danh từ (trong giải phẫu):
- Xương trước trán: Một xương nhỏ nằm ở phía trước của hộp sọ, thường được nhắc đến trong giải phẫu động vật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The prefrontal cortex is responsible for complex decision-making and social behavior. (Vỏ não trước trán chịu trách nhiệm cho việc ra quyết định phức tạp và hành vi xã hội.)
- Damage to the prefrontal area can affect a person's personality. (Tổn thương vùng trước trán có thể ảnh hưởng đến tính cách của một người.)
Danh từ:
- The prefrontal bone is found in some reptiles. (Xương trước trán được tìm thấy ở một số loài bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prefrontal cortex": Vỏ não trước trán, một vùng quan trọng của não liên quan đến chức năng điều hành như lập kế hoạch, kiểm soát xung động và tư duy trừu tượng.
- The prefrontal cortex develops fully in early adulthood. (Vỏ não trước trán phát triển hoàn chỉnh vào đầu tuổi trưởng thành.)
"prefrontal lobotomy": Phẫu thuật cắt thùy trước trán, một thủ thuật y tế lỗi thời từng được dùng để điều trị rối loạn tâm thần.
- Prefrontal lobotomies were performed in the mid-20th century. (Phẫu thuật cắt thùy trước trán đã được thực hiện vào giữa thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
Prefrontally (trạng từ): một cách liên quan đến vùng trước trán.
- The injury affected the brain prefrontally. (Chấn thương ảnh hưởng đến não ở vùng trước trán.)
Frontal (tính từ): thuộc về thùy trán hoặc phía trước.
- The frontal lobe controls movement and speech. (Thùy trán kiểm soát vận động và lời nói.)
Từ đồng nghĩa
- Anterior frontal: phía trước của thùy trán (thường dùng trong giải phẫu).
- Forebrain region: vùng não trước (mô tả rộng hơn, bao gồm cả vỏ não trước trán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "prefrontal", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "prefrontal".