prefrontal

prefrontal

The prefrontal cortex is involved in decision-making and planning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về phía trước của thùy trán: "prefrontal" dùng để chỉ vị trí hoặc cấu trúc nằmphía trước của thùy trán trong não bộ, đặc biệt vỏ não trước trán (prefrontal cortex).
  2. Danh từ (trong giải phẫu):

    • Xương trước trán: Một xương nhỏ nằmphía trước của hộp sọ, thường được nhắc đến trong giải phẫu động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The prefrontal cortex is responsible for complex decision-making and social behavior. (Vỏ não trước trán chịu trách nhiệm cho việc ra quyết định phức tạp hành vi xã hội.)
    • Damage to the prefrontal area can affect a person's personality. (Tổn thương vùng trước trán có thể ảnh hưởng đến tính cách của một người.)
  • Danh từ:

    • The prefrontal bone is found in some reptiles. (Xương trước trán được tìm thấymột số loài bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prefrontal cortex": Vỏ não trước trán, một vùng quan trọng của não liên quan đến chức năng điều hành như lập kế hoạch, kiểm soát xung động tư duy trừu tượng.

    • The prefrontal cortex develops fully in early adulthood. (Vỏ não trước trán phát triển hoàn chỉnh vào đầu tuổi trưởng thành.)
  • "prefrontal lobotomy": Phẫu thuật cắt thùy trước trán, một thủ thuật y tế lỗi thời từng được dùng để điều trị rối loạn tâm thần.

    • Prefrontal lobotomies were performed in the mid-20th century. (Phẫu thuật cắt thùy trước trán đã được thực hiện vào giữa thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Prefrontally (trạng từ): một cách liên quan đến vùng trước trán.

    • The injury affected the brain prefrontally. (Chấn thương ảnh hưởng đến nãovùng trước trán.)
  • Frontal (tính từ): thuộc về thùy trán hoặc phía trước.

    • The frontal lobe controls movement and speech. (Thùy trán kiểm soát vận động lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Anterior frontal: phía trước của thùy trán (thường dùng trong giải phẫu).
  • Forebrain region: vùng não trước (mô tả rộng hơn, bao gồm cả vỏ não trước trán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "prefrontal", đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "prefrontal".