pregnancy test
Định nghĩa
Danh từ:
- Que thử thai / Xét nghiệm thai kỳ: "Pregnancy test" là một xét nghiệm sinh lý được sử dụng để xác định xem một phụ nữ có đang mang thai hay không. Xét nghiệm này thường dựa trên việc phát hiện hormone hCG (human chorionic gonadotropin) trong nước tiểu hoặc máu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm một que thử thai tại nhà và kết quả là dương tính.)
- (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm thai kỳ qua máu để xác nhận kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a pregnancy test": làm xét nghiệm thai kỳ.
- Many women take a pregnancy test as soon as they miss their period. (Nhiều phụ nữ làm xét nghiệm thai kỳ ngay khi bị trễ kinh.)
- "a positive pregnancy test": kết quả thử thai dương tính (có thai).
- A positive pregnancy test is usually followed by a visit to the obstetrician. (Kết quả thử thai dương tính thường được theo sau bằng một cuộc hẹn với bác sĩ sản khoa.)
- "a negative pregnancy test": kết quả thử thai âm tính (không có thai).
- She was relieved to see a negative pregnancy test after the scare. (Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi thấy kết quả thử thai âm tính sau cú hoảng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pregnancy test kit (n): bộ dụng cụ thử thai.
- The pharmacy sells various pregnancy test kits. (Hiệu thuốc bán nhiều loại bộ dụng cụ thử thai khác nhau.)
- Home pregnancy test (n): que thử thai tại nhà.
- Home pregnancy tests are convenient and easy to use. (Que thử thai tại nhà rất tiện lợi và dễ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Pregnancy screening: sàng lọc thai kỳ (thường dùng trong ngữ cảnh y tế rộng hơn).
- HCG test: xét nghiệm hormone hCG (tên khoa học của xét nghiệm thai kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Test for pregnancy: xét nghiệm để phát hiện mang thai.
- The clinic tested her for pregnancy using a urine sample. (Phòng khám đã xét nghiệm cô ấy để phát hiện mang thai bằng mẫu nước tiểu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pregnancy test", nhưng có thể liên quan đến ngữ cảnh mang thai như: - có thai, mang bầu.)