pregnant chad
Định nghĩa
Danh từ: - "pregnant chad" (lá phiếu bầu có lỗ đục lồi): Một thuật ngữ trong bầu cử, chỉ một lá phiếu đã được đục lỗ hoặc có vết lõm nhưng bốn góc của lỗ đục vẫn còn dính lại. Điều này khiến lỗ đục chưa hoàn toàn rời ra, tạo ra một mảnh giấy nhỏ (chad) "có thai" (pregnant) vì chưa tách rời hẳn.
Ví dụ sử dụng
- (Tranh cãi về các lá phiếu có lỗ đục lồi trong cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2000 đã dẫn đến việc kiểm phiếu lại.)
- (Một lá phiếu có lỗ đục lồi khó đếm vì nó chưa hoàn toàn tách rời khỏi lá phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pregnant chad" thường xuất hiện trong ngữ cảnh bầu cử sử dụng máy đục lỗ (punch card voting system), nơi việc xác định ý định của cử tri trở nên mơ hồ.
- The manual inspection of pregnant chads was necessary to determine voter intent. (Việc kiểm tra thủ công các lá phiếu có lỗ đục lồi là cần thiết để xác định ý định của cử tri.)
Biến thể và từ gần giống
- Chad (n): Mảnh giấy nhỏ bị đục ra từ một lá phiếu.
- Dimpled chad (n): Lá phiếu chỉ có vết lõm nhưng chưa đục thủng.
- Hanging chad (n): Lá phiếu có lỗ đục nhưng mảnh giấy vẫn còn dính ở một góc.
Từ đồng nghĩa
- Indeterminate ballot: Lá phiếu không xác định được (do lỗi kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Chad count: Số lượng mảnh giấy bị đục ra, dùng để kiểm tra tính hợp lệ của phiếu bầu.
Thành ngữ liên quan
- Pregnant chad controversy: Cuộc tranh cãi về các lá phiếu có lỗ đục lồi, thường ám chỉ sự kiện bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2000 giữa George W. Bush và Al Gore.