prehend
Định nghĩa
- Động từ:
- Nắm lấy, túm lấy, chộp lấy: "prehend" có nghĩa là hành động nắm bắt một vật gì đó một cách nhanh chóng và chắc chắn bằng tay hoặc bằng móng vuốt.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên bán hàng nhanh chóng nắm lấy tiền trên quầy.)
- (Cô ấy túm chặt túi xách của mình.)
- (Người mẹ nắm lấy cánh tay đứa con mình.)
- (Chim săn mồi thường chộp lấy động vật có vú nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prehend an opportunity": nắm bắt cơ hội (mang tính ẩn dụ, dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật).
- The entrepreneur prehended the chance to invest in the new technology. (Doanh nhân đã nắm bắt cơ hội đầu tư vào công nghệ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Prehension (danh từ): hành động nắm lấy, sự nắm bắt.
- The prehension of the rope saved him from falling. (Việc nắm lấy sợi dây đã cứu anh ta khỏi rơi xuống.)
- Prehensile (tính từ): có khả năng nắm bắt (thường dùng để chỉ các bộ phận cơ thể như đuôi, vòi của động vật).
- Monkeys have prehensile tails. (Khỉ có đuôi biết nắm.)
Từ đồng nghĩa
- Seize: chộp lấy, nắm bắt (mạnh mẽ và đột ngột).
- Grab: túm lấy, vồ lấy (nhanh và thô bạo).
- Clutch: nắm chặt, ôm chặt (thường do sợ hãi hoặc cần giữ).
- Grasp: nắm lấy (có thể là vật lý hoặc trừu tượng, như hiểu biết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prehend onto: nắm chặt vào (một vật gì đó).
- He prehended onto the railing to avoid falling. (Anh ấy nắm chặt vào lan can để tránh bị ngã.)
Thành ngữ liên quan
- Prehend the moment: nắm bắt khoảnh khắc (dùng trong văn chương hoặc triết học, nhấn mạnh việc tận dụng thời điểm hiện tại).
- She prehended the moment of silence to speak her truth. (Cô ấy nắm bắt khoảnh khắc im lặng để nói lên sự thật của mình.)