prehend

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nắm lấy, túm lấy, chộp lấy: "prehend" có nghĩa hành động nắm bắt một vật đó một cách nhanh chóng chắc chắn bằng tay hoặc bằng móng vuốt.
dụ sử dụng
  • (Nhân viên bán hàng nhanh chóng nắm lấy tiền trên quầy.)
  • ( ấy túm chặt túi xách của mình.)
  • (Người mẹ nắm lấy cánh tay đứa con mình.)
  • (Chim săn mồi thường chộp lấy động vật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prehend an opportunity": nắm bắt cơ hội (mang tính ẩn dụ, dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật).
    • The entrepreneur prehended the chance to invest in the new technology. (Doanh nhân đã nắm bắt cơ hội đầu vào công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Prehension (danh từ): hành động nắm lấy, sự nắm bắt.
    • The prehension of the rope saved him from falling. (Việc nắm lấy sợi dây đã cứu anh ta khỏi rơi xuống.)
  • Prehensile (tính từ): khả năng nắm bắt (thường dùng để chỉ các bộ phận cơ thể như đuôi, vòi của động vật).
    • Monkeys have prehensile tails. (Khỉ đuôi biết nắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Seize: chộp lấy, nắm bắt (mạnh mẽ đột ngột).
  • Grab: túm lấy, vồ lấy (nhanh thô bạo).
  • Clutch: nắm chặt, ôm chặt (thường do sợ hãi hoặc cần giữ).
  • Grasp: nắm lấy (có thể vật hoặc trừu tượng, như hiểu biết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prehend onto: nắm chặt vào (một vật đó).
    • He prehended onto the railing to avoid falling. (Anh ấy nắm chặt vào lan can để tránh bị ngã.)
Thành ngữ liên quan
  • Prehend the moment: nắm bắt khoảnh khắc (dùng trong văn chương hoặc triết học, nhấn mạnh việc tận dụng thời điểm hiện tại).
    • She prehended the moment of silence to speak her truth. ( ấy nắm bắt khoảnh khắc im lặng để nói lên sự thật của mình.)