prehensor
Danh từ: Prehensor (số nhiều: prehensors) là một thuật ngữ trong động vật học, chỉ cặp chân trước của loài rết (centipede) đã được biến đổi thành một cấu trúc chuyên biệt để tóm lấy con mồi và tiêm nọc độc từ tuyến độc (toxicognaths) vào con mồi. Nói cách khác, đây là bộ phận kẹp và tiêm độc nằm ở phần đầu của rết.
- (Con rết sử dụng prehensor của nó để làm tê liệt côn trùng trước khi ăn chúng.)
- (Mỗi prehensor được trang bị những chiếc răng nanh sắc và rỗng, kết nối với các tuyến nọc độc.)
"prehensor pair": cặp prehensor (thường dùng trong văn bản khoa học để chỉ cả hai chân trước).
- The prehensor pair of the giant centipede can grow up to 2 centimeters in length. (Cặp prehensor của loài rết khổng lồ có thể dài tới 2 cm.)
"toxicognath": tuyến độc gắn liền với prehensor, thường được nhắc đến cùng nhau trong mô tả giải phẫu.
- The toxicognaths are located at the base of each prehensor. (Các toxicognath nằm ở gốc của mỗi prehensor.)
Prehensile (tính từ): có khả năng cầm nắm hoặc túm lấy (không chỉ giới hạn ở rết, dùng cho đuôi khỉ, vòi voi, v.v.).
- Monkeys have prehensile tails. (Khỉ có đuôi có khả năng cầm nắm.)
Prehension (danh từ): hành động cầm nắm hoặc túm lấy.
- The prehension of prey is a crucial step for the centipede. (Việc tóm lấy con mồi là một bước quan trọng đối với loài rết.)
- Claw: móng vuốt (dùng chung cho nhiều loài động vật, nhưng không chuyên biệt như prehensor).
- Pincer: càng kẹp (dùng cho cua, bọ cạp, nhưng không có chức năng tiêm độc).
- Forcipule: chân kìm (một thuật ngữ đồng nghĩa chính xác hơn trong côn trùng học, chỉ cặp chân trước biến đổi của rết).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "prehensor" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "prehensor".