prehistoric culture

prehistoric culture

A family in a prehistoric culture gathers around a fire to cook their meal.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nền văn hóa tiền sử: "prehistoric culture" chỉ giai đoạn phát triển của văn hóa nhân loại trước khi chữ viết xuất hiện. Đây thời kỳ con người chưa hệ thống ghi chép bằng văn tự, nên mọi hiểu biết về đều dựa trên khảo cổ học, như công cụ đá, tranh hang động, di tích trú.

dụ sử dụng
  • (Việc nghiên cứu nền văn hóa tiền sử phụ thuộc nhiều vào các phát hiện khảo cổ học.)
  • (Nền văn hóa tiền sử bao gồm việc sử dụng công cụ đá các hình thức nghệ thuật sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to a prehistoric culture": thuộc về một nền văn hóa tiền sử.
    • The cave paintings belong to a prehistoric culture that existed 30,000 years ago. (Các bức tranh hang động thuộc về một nền văn hóa tiền sử đã tồn tại cách đây 30.000 năm.)
  • "to study prehistoric culture": nghiên cứu nền văn hóa tiền sử.
    • Anthropologists study prehistoric culture to understand human evolution. (Các nhà nhân loại học nghiên cứu nền văn hóa tiền sử để hiểu về sự tiến hóa của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Prehistoric (adj): thuộc về thời tiền sử.
    • Prehistoric animals like dinosaurs fascinate children. (Các loài động vật thời tiền sử như khủng long làm trẻ em say mê.)
  • Culture (n): văn hóa (nói chung).
    • Vietnamese culture is rich in traditions. (Văn hóa Việt Nam giàu truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient civilization: nền văn minh cổ đại (có thể bao gồm cả thời kỳ chữ viết).
  • Prehistoric society: xã hội tiền sử (nhấn mạnh khía cạnh xã hội hơn văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To date back to prehistoric culture: niên đại từ nền văn hóa tiền sử.
    • These artifacts date back to prehistoric culture. (Những hiện vật này niên đại từ nền văn hóa tiền sử.)
Thành ngữ liên quan
  • A relic of prehistoric culture: di tích của nền văn hóa tiền sử.
    • The stone circle is a relic of prehistoric culture. (Vòng tròn đá một di tích của nền văn hóa tiền sử.)