preindication

preindication

A sudden flock of birds flying south was seen as a preindication of the coming winter.

Định nghĩa

Danh từ: "Preindication" một dấu hiệu hoặc sự kiện xảy ra trước, được coi báo trước một điều quan trọng sắp xảy ra. thường mang tính chất gợi ý hoặc cảnh báo về tương lai, nhưng không phải lúc nào cũng chắc chắn.

dụ sử dụng
  • (Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu một dấu hiệu báo trước của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • (Những cơn đau đầu thường xuyên của anh ấy dấu hiệu báo trước cho căn bệnh sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a preindication of": như một dấu hiệu báo trước cho điều đó.

    • The early frost was seen as a preindication of a harsh winter. (Sương giá sớm được xem dấu hiệu báo trước của một mùa đông khắc nghiệt.)
  • "served as a preindication": đóng vai trò như một dấu hiệu báo trước.

    • The political unrest served as a preindication of the revolution. (Bất ổn chính trị đóng vai trò như một dấu hiệu báo trước của cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Preindicate (động từ): báo trước, chỉ ra trước.

    • The dark clouds preindicate a storm. (Những đám mây đen báo trước một cơn bão.)
  • Indication (danh từ): dấu hiệu, chỉ dấu (không nhất thiết báo trước).

    • There is no indication of rain today. (Không dấu hiệu mưa hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Augury: điềm báo, thường mang tính huyền bí hoặc siêu nhiên.
  • Omen: điềm báo (thường xấu hoặc tốt).
  • Sign: dấu hiệu chung chung.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "preindication", nhưng có thể kết hợp với các giới từ như "of" hoặc "for" để tạo cụm danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • A sign of things to come: một dấu hiệu của những điều sắp xảy ra (thành ngữ phổ biến hơn "preindication").
    • The new policy is a sign of things to come. (Chính sách mới một dấu hiệu của những điều sắp xảy ra.)