prejudiced
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có định kiến, thiên kiến: "prejudiced" miêu tả một người có những quan điểm hoặc thái độ tiêu cực được hình thành trước khi có đầy đủ thông tin, thường dựa trên cảm xúc cá nhân hoặc định kiến xã hội.
- Bất công, không khách quan: Khi một người hoặc quyết định bị ảnh hưởng bởi thành kiến, dẫn đến sự thiên vị hoặc phân biệt đối xử.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có định kiến chống lại những người đến từ các quốc gia khác.)
- (Vị thẩm phán bị buộc tội có thành kiến trong phiên tòa.)
- (Những bình luận đầy định kiến của cô ấy đã xúc phạm nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be prejudiced in favor of/against": có thành kiến ủng hộ/phản đối ai đó hoặc điều gì đó.
- The manager is prejudiced in favor of his own relatives. (Người quản lý có thành kiến ủng hộ họ hàng của mình.)
- Many employers are prejudiced against older workers. (Nhiều nhà tuyển dụng có thành kiến chống lại người lao động lớn tuổi.)
"prejudiced attitude/opinion": thái độ/quan điểm đầy định kiến.
- We need to challenge prejudiced attitudes in society. (Chúng ta cần thách thức những thái độ đầy định kiến trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Prejudice (danh từ): thành kiến, định kiến.
- Racial prejudice is still a problem. (Định kiến chủng tộc vẫn là một vấn đề.)
- Prejudicial (tính từ): gây hại, bất lợi (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- The new evidence was prejudicial to the defendant. (Bằng chứng mới gây bất lợi cho bị cáo.)
- Unprejudiced (tính từ): không có định kiến, công bằng.
- An unprejudiced judge is essential for a fair trial. (Một thẩm phán không định kiến là điều cần thiết cho một phiên tòa công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Biased: thiên vị, có thành kiến.
- Bigoted: cố chấp, bảo thủ (thường mang nghĩa mạnh hơn).
- Discriminatory: phân biệt đối xử.
- Partisan: thiên về một phe phái.
Từ trái nghĩa
- Fair: công bằng.
- Impartial: vô tư, không thiên vị.
- Open-minded: cởi mở, không thành kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to be prejudiced against: có thành kiến chống lại.
- She is prejudiced against people who speak differently. (Cô ấy có thành kiến với những người nói khác giọng.)
Thành ngữ liên quan
- "to judge a book by its cover": đánh giá ai đó hoặc điều gì đó dựa trên vẻ bề ngoài (một dạng của định kiến).
- Don't be prejudiced; you shouldn't judge a book by its cover. (Đừng có định kiến; bạn không nên đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó.)