prejudicious
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây hại, tổn hại: "prejudicious" mô tả điều gì đó có thể gây ra thiệt hại hoặc tổn thương, đặc biệt là về danh tiếng hoặc sự nghiệp.
- Có thành kiến, thiên vị: "prejudicious" cũng chỉ thái độ hoặc hành vi dựa trên những định kiến có sẵn, thường dẫn đến sự bất công.
Ví dụ sử dụng
Gây hại:
- The false accusations were prejudicious to his career. (Những cáo buộc sai sự thật đã gây hại cho sự nghiệp của anh ấy.)
- The report contained prejudicious statements about the company. (Báo cáo có những tuyên bố gây hại cho công ty.)
Có thành kiến:
- Her prejudicious remarks offended many people. (Những nhận xét đầy thành kiến của cô ấy đã xúc phạm nhiều người.)
- The judge warned against any prejudicious attitudes in the jury. (Thẩm phán cảnh báo chống lại bất kỳ thái độ thành kiến nào trong bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prejudicious to": gây hại cho (ai/cái gì).
- The new policy is prejudicious to small businesses. (Chính sách mới gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ.)
"prejudicious against": có thành kiến chống lại.
- The article was prejudicious against immigrants. (Bài báo có thành kiến chống lại người nhập cư.)
Biến thể và từ gần giống
Prejudice (danh từ): thành kiến, định kiến.
- Racial prejudice is a serious problem. (Thành kiến chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng.)
Prejudiced (tính từ): có thành kiến, thiên vị.
- He is prejudiced against people from other countries. (Anh ấy có thành kiến với người từ các nước khác.)
Prejudicial (tính từ): gây hại, có hại (đồng nghĩa với "prejudicious", nhưng phổ biến hơn).
- The evidence was deemed prejudicial to the case. (Bằng chứng bị coi là gây hại cho vụ án.)
Từ đồng nghĩa
- Harmful: có hại, gây hại.
- Damaging: gây thiệt hại.
- Biased: thiên vị, có thành kiến.
- Discriminatory: phân biệt đối xử.
Các cụm từ liên quan
- "to be prejudicious to one's interests": gây hại cho lợi ích của ai đó.
- His actions were prejudicious to his own interests. (Hành động của anh ấy gây hại cho chính lợi ích của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "To hold a prejudice against": có thành kiến chống lại.
- She holds a prejudice against people who speak differently. (Cô ấy có thành kiến với những người nói khác giọng.)