prelapsarian
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về thời kỳ trước khi A-đam và Ê-va phạm tội: "prelapsarian" mô tả trạng thái hoặc thời kỳ trước khi con người sa ngã (the Fall) trong Kinh Thánh, tức là khi nhân loại còn trong trạng thái vô tội, hoàn hảo. - Ngây thơ, lý tưởng hóa: Trong nghĩa bóng, từ này chỉ một trạng thái hoặc quan điểm ngây thơ, lý tưởng hóa, không bị ảnh hưởng bởi thực tế khắc nghiệt hay tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh miêu tả một thế giới trước khi sa ngã, đầy vô tội và hài hòa.)
- (Quan điểm ngây thơ của anh ấy về bản chất con người bỏ qua sự phức tạp của xã hội hiện đại.)
- (Khu vườn trước khi sa ngã trong câu chuyện tượng trưng cho thiên đường đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prelapsarian innocence": sự vô tội trước khi sa ngã.
- The novel explores the loss of prelapsarian innocence in a corrupt world. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự mất đi vô tội trước khi sa ngã trong một thế giới thối nát.)
- "prelapsarian state": trạng thái trước khi sa ngã.
- Philosophers often debate whether a prelapsarian state is achievable in human society. (Các triết gia thường tranh luận liệu trạng thái trước khi sa ngã có thể đạt được trong xã hội loài người hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Postlapsarian (tính từ): thuộc về thời kỳ sau khi sa ngã, trái nghĩa với "prelapsarian".
- Postlapsarian literature often focuses on sin and redemption. (Văn học sau khi sa ngã thường tập trung vào tội lỗi và sự cứu chuộc.)
- Lapsarian (tính từ): liên quan đến sự sa ngã (the Fall).
Từ đồng nghĩa
- Innocent: vô tội, ngây thơ (nhấn mạnh trạng thái tinh khiết).
- Paradisiacal: thuộc về thiên đường, lý tưởng.
- Utopian: không tưởng, lý tưởng hóa (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "prelapsarian" vì đây là tính từ mang tính học thuật.
Thành ngữ liên quan
- "The Fall from grace": sự sa ngã, mất đi ân sủng (thành ngữ mô tả sự chuyển từ trạng thái lý tưởng sang thực tế).
- The story is a metaphor for the Fall from grace in modern life. (Câu chuyện là một phép ẩn dụ cho sự sa ngã trong cuộc sống hiện đại.)