preliminary prospectus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản cáo bạch sơ bộ: "preliminary prospectus" là bản phác thảo đầu tiên của một bản cáo bạch (prospectus) được sử dụng trong quá trình chào bán chứng khoán ra công chúng. Bản này phải được đánh dấu rõ ràng để chỉ ra rằng một số phần có thể được thay đổi trong bản cáo bạch cuối cùng.
- Bản cáo bạch đỏ (red herring): Do một số phần của trang bìa được in bằng mực đỏ, "preliminary prospectus" đôi khi được gọi là "red herring" (cá trích đỏ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company issued a preliminary prospectus to potential investors before the IPO. (Công ty đã phát hành một bản cáo bạch sơ bộ cho các nhà đầu tư tiềm năng trước đợt IPO.)
- The preliminary prospectus must clearly state that it is subject to change. (Bản cáo bạch sơ bộ phải nêu rõ rằng nó có thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to file a preliminary prospectus": nộp bản cáo bạch sơ bộ lên cơ quan quản lý.
- The firm filed a preliminary prospectus with the Securities and Exchange Commission. (Công ty đã nộp bản cáo bạch sơ bộ lên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch.)
"to mark a preliminary prospectus": đánh dấu bản cáo bạch sơ bộ để cảnh báo về khả năng thay đổi.
- The preliminary prospectus is marked in red ink on the cover page. (Bản cáo bạch sơ bộ được đánh dấu bằng mực đỏ trên trang bìa.)
Biến thể và từ gần giống
Prospectus (danh từ): bản cáo bạch (tài liệu chính thức mô tả chi tiết về đợt chào bán chứng khoán).
- The final prospectus contains all the details of the offering. (Bản cáo bạch cuối cùng chứa tất cả chi tiết về đợt chào bán.)
Red herring (danh từ): tên gọi khác của "preliminary prospectus" do đặc điểm in mực đỏ.
- The red herring was distributed to institutional investors. (Bản cáo bạch đỏ đã được phân phối cho các nhà đầu tư tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Draft prospectus: bản cáo bạch dự thảo.
- Initial prospectus: bản cáo bạch ban đầu.
Các cụm từ liên quan
Preliminary offering document: tài liệu chào bán sơ bộ.
- The preliminary offering document includes financial projections. (Tài liệu chào bán sơ bộ bao gồm các dự báo tài chính.)
Preliminary filing: hồ sơ nộp sơ bộ.
- The preliminary filing was made last week. (Hồ sơ nộp sơ bộ đã được thực hiện vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
- Red herring: (trong ngữ cảnh này) bản cáo bạch sơ bộ, nhưng trong ngữ cảnh khác có nghĩa là thông tin gây xao lãng.
- The red herring in the IPO process helped investors understand the risks. (Bản cáo bạch sơ bộ trong quy trình IPO đã giúp nhà đầu tư hiểu rõ rủi ro.)