prelims
Danh từ số nhiều (chỉ dùng ở dạng số nhiều): - Phần mở đầu của một cuốn sách: "prelims" là thuật ngữ chuyên ngành xuất bản, chỉ tất cả các trang nội dung nằm trước phần chính văn (main text) của một cuốn sách. Phần này bao gồm trang tựa, trang bản quyền, mục lục, lời nói đầu, lời cảm ơn, và các trang giới thiệu khác.
- (Biên tập viên đã kiểm tra cẩn thận phần mở đầu của cuốn sách để tìm lỗi trước khi sách được in.)
- (Hầu hết độc giả bỏ qua phần mở đầu và nhảy thẳng đến chương đầu tiên.)
"to include in the prelims": bao gồm trong phần mở đầu.
- The author decided to include a dedication page in the prelims. (Tác giả quyết định bao gồm một trang cống hiến trong phần mở đầu.)
"prelims pagination": cách đánh số trang cho phần mở đầu (thường dùng chữ số La Mã).
- The prelims pagination uses Roman numerals, while the main text uses Arabic numerals. (Cách đánh số trang phần mở đầu dùng chữ số La Mã, trong khi phần chính văn dùng chữ số Ả Rập.)
Preliminary (adj): sơ bộ, mở đầu (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ sách).
- We need to complete the preliminary research before starting the project. (Chúng ta cần hoàn thành nghiên cứu sơ bộ trước khi bắt đầu dự án.)
Front matter (n): thuật ngữ đồng nghĩa với "prelims", cũng chỉ phần mở đầu của sách.
- The front matter includes the title page and table of contents. (Phần mở đầu bao gồm trang tựa và mục lục.)
- Phần mở đầu: dùng để chỉ chung các trang đầu của sách.
- Front matter: thuật ngữ chuyên ngành, đồng nghĩa hoàn toàn với "prelims".
Không có phrasal verbs phổ biến với "prelims". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to include" hoặc "to check" kèm với "prelims" như trong các ví dụ trên.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "prelims". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xuất bản, có thể gặp cụm từ "prelims and end matter" (phần mở đầu và phần phụ lục cuối sách).