preliterate

preliterate

A preliterate society passes down its history through oral storytelling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa chữ viết: Dùng để mô tả một xã hội hoặc nền văn hóa chưa phát triển hệ thống chữ viết.
    • Chưa biết đọc, chưa biết viết: Chỉ tình trạng của một cá nhân hoặc cộng đồng chưa đạt được khả năng đọc viết.
dụ sử dụng
  • (Các bộ lạc chưa chữ viết dựa vào truyền thống truyền miệng để lưu truyền lịch sử của họ.)
  • (Trong các xã hội chưa chữ viết, những câu chuyện thường được kể qua các bài hát điệu nhảy.)
  • (Nhiều trẻ em trong các cộng đồng chưa biết đọc biết viết học kỹ năng qua bắt chước thay vì đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preliterate stage": giai đoạn chưa chữ viết trong sự phát triển của một nền văn minh.

    • Archaeologists study artifacts from the preliterate stage of human history. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ giai đoạn chưa chữ viết trong lịch sử loài người.)
  • "preliterate culture": nền văn hóa chưa chữ viết, thường dựa vào truyền miệng ký hiệu hình ảnh.

    • The rock paintings are evidence of a rich preliterate culture. (Các bức vẽ trên đá bằng chứng của một nền văn hóa chưa chữ viết phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Literal (adj): liên quan đến chữ viết, theo nghĩa đen.

    • The literal meaning of the word is different from its figurative use. (Nghĩa đen của từ này khác với cách dùng ẩn dụ của .)
  • Literate (adj): biết đọc biết viết, có học vấn.

    • A literate population is essential for a modern economy. (Một dân số biết đọc biết viết thiết yếu cho một nền kinh tế hiện đại.)
  • Postliterate (adj): hậu chữ viết, chỉ xã hội sau khi chữ viết đã phát triển.

    • In a postliterate world, digital media often replaces written texts. (Trong một thế giới hậu chữ viết, phương tiện kỹ thuật số thường thay thế văn bản viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonliterate: không chữ viết, không biết đọc biết viết.
    • Nonliterate societies often have complex oral traditions. (Các xã hội không chữ viết thường truyền thống truyền miệng phức tạp.)
  • Oral: thuộc về truyền miệng (trong bối cảnh văn hóa).
    • Oral cultures preserve knowledge through spoken word. (Các nền văn hóa truyền miệng bảo tồn kiến thức qua lời nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "preliterate", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To remain preliterate: vẫn còn trong tình trạng chưa chữ viết. - Some isolated tribes remain preliterate to this day. (Một số bộ lạc biệt lập vẫn còn trong tình trạng chưa chữ viết cho đến ngày nay.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "preliterate". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: - "Pre-literate times": thời kỳ tiền chữ viết. - In pre-literate times, knowledge was passed down through generations by word of mouth. (Trong thời kỳ tiền chữ viết, kiến thức được truyền qua các thế hệ bằng lời nói.)