premarital
Định nghĩa
Tính từ: - Trước hôn nhân: "premarital" dùng để chỉ bất kỳ điều gì xảy ra, tồn tại hoặc liên quan đến khoảng thời gian trước khi một cuộc hôn nhân diễn ra. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh về tư vấn, giáo dục, hoặc các thỏa thuận pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã tham gia tư vấn trước hôn nhân để củng cố mối quan hệ.)
- (Một thỏa thuận trước hôn nhân có thể giúp làm rõ các vấn đề tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"premarital sex": quan hệ tình dục trước hôn nhân.
- The debate about premarital sex varies across cultures. (Cuộc tranh luận về quan hệ tình dục trước hôn nhân khác nhau giữa các nền văn hóa.)
"premarital education": giáo dục trước hôn nhân.
- Many couples find premarital education beneficial for their future. (Nhiều cặp đôi thấy giáo dục trước hôn nhân có lợi cho tương lai của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Premarital (adj): là dạng chính, không có biến thể khác.
- Premarially (trạng từ): một cách trước hôn nhân.
- They discussed their finances premarially. (Họ đã thảo luận về tài chính của mình một cách trước hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Antenuptial: trước hôn nhân (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là thỏa thuận).
- An antenuptial agreement is similar to a premarital one. (Một thỏa thuận tiền hôn nhân tương tự như thỏa thuận trước hôn nhân.)
- Pre-wedding: trước đám cưới (nhấn mạnh vào sự kiện đám cưới hơn là hôn nhân).
- They had a pre-wedding photoshoot. (Họ đã có một buổi chụp ảnh trước đám cưới.)
Các cụm từ liên quan
- Premarital agreement: thỏa thuận trước hôn nhân.
- They signed a premarital agreement to protect their assets. (Họ đã ký một thỏa thuận trước hôn nhân để bảo vệ tài sản của mình.)
- Premarital counseling: tư vấn trước hôn nhân.
- Premarital counseling helps couples communicate better. (Tư vấn trước hôn nhân giúp các cặp đôi giao tiếp tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "premarital", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "premarital agreement" và "premarital counseling".