premature baby

premature baby

A premature baby sleeps in a clear incubator in the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ sinh non: "premature baby" dùng để chỉ một em bé được sinh ra trước khi thai kỳ đạt 37 tuần. Đây thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng trẻ chào đời sớm hơn dự kiến, thường cần được chăm sóc y tế đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Trẻ sinh non được giữ trong lồng ấp trong hai tuần.)
  • (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ nhịp thở cân nặng của trẻ sinh non.)
  • (Nhiều trẻ sinh non cần được chăm sóc sơ sinh chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extremely premature baby": trẻ sinh cực non (thường dưới 28 tuần thai kỳ).
    • An extremely premature baby may face more health complications. (Một trẻ sinh cực non có thể đối mặt với nhiều biến chứng sức khỏe hơn.)
  • "Late premature baby": trẻ sinh non muộn (từ 34 đến 36 tuần thai kỳ).
    • Late premature babies often have fewer medical issues than those born earlier. (Trẻ sinh non muộn thường ít vấn đề y tế hơn so với những trẻ sinh sớm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prematurity (danh từ): tình trạng sinh non.
    • Prematurity is a leading cause of infant mortality. (Sinh non một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh.)
  • Preterm (tính từ): sinh non, thường dùng thay thế cho "premature" trong y khoa.
    • Preterm labor can be managed with medication. (Chuyển dạ sinh non có thể được kiểm soát bằng thuốc.)
  • Neonatal (tính từ): thuộc về trẻ sơ sinh, thường dùng trong bối cảnh chăm sóc trẻ non tháng.
    • Neonatal intensive care units (NICU) are essential for premature babies. (Các đơn vị chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh (NICU) rất cần thiết cho trẻ sinh non.)
Từ đồng nghĩa
  • Preterm infant: trẻ sinh non (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
  • Preemie: cách nói thân mật, thông tục để chỉ trẻ sinh non (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "premature baby". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành động liên quan: - Be born prematurely: được sinh ra sớm. - The baby was born prematurely at 32 weeks. (Em bé được sinh ra sớm ở tuần thứ 32.) - Deliver prematurely: sinh non (chỉ hành động của người mẹ hoặc bác sĩ). - She had to deliver prematurely due to health risks. ( ấy phải sinh non nguy sức khỏe.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "premature baby". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Born with a silver spoon in one's mouth: (không liên quan) — chỉ trẻ sinh ra trong gia đình giàu có.