premedical

premedical

A premedical student studies biology in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giai đoạn trước khi học y khoa: "premedical" dùng để chỉ các khóa học, chương trình hoặc sinh viên chuẩn bị cho việc học ngành y tại trường đại học hoặc cao đẳng.
    • Chuẩn bị cho việc nghiên cứu y học: "premedical" mô tả các hoạt động, kiến thức hoặc kỹ năng cần thiết để theo đuổi ngành y.
dụ sử dụng
  • ( ấy đang tham gia các khóa học dự bị y khoa tại trường đại học.)
  • (Nhiều sinh viên dự bị y khoa tình nguyện làm việc tại bệnh viện để tích lũy kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "premedical program": chương trình dự bị y khoa.
    • The premedical program includes biology, chemistry, and physics. (Chương trình dự bị y khoa bao gồm sinh học, hóa học vật .)
  • "premedical requirements": các yêu cầu dự bị y khoa.
    • He completed all premedical requirements before applying to medical school. (Anh ấy đã hoàn thành tất cả các yêu cầu dự bị y khoa trước khi nộp đơn vào trường y.)
Biến thể từ gần giống
  • Premed (danh từ, viết tắt): sinh viên dự bị y khoa hoặc chương trình dự bị y khoa.
    • She is a premed student. ( ấy sinh viên dự bị y khoa.)
  • Premedical education (cụm danh từ): giáo dục dự bị y khoa.
    • Premedical education focuses on science fundamentals. (Giáo dục dự bị y khoa tập trung vào các kiến thức cơ bản về khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-med: viết tắt của "premedical", thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Preparatory for medicine: chuẩn bị cho ngành y (diễn đạt dài hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Premedical course: khóa học dự bị y khoa.
    • He enrolled in a premedical course at the community college. (Anh ấy đăng ký một khóa học dự bị y khoa tại trường cao đẳng cộng đồng.)
  • Premedical track: lộ trình dự bị y khoa.
    • Choosing the premedical track requires dedication to science subjects. (Chọn lộ trình dự bị y khoa đòi hỏi sự cam kết với các môn khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "premedical", nhưng có thể sử dụng cụm từ như "on the premed path": trên con đường dự bị y khoa.
    • She is determined to stay on the premed path despite the challenges. ( ấy quyết tâm tiếp tục trên con đường dự bị y khoa bất chấp những thách thức.)