premenopausal

premenopausal

A woman in her forties discusses premenopausal health with her doctor.

Định nghĩa

Tính từ: - Tiền mãn kinh: "Premenopausal" mô tả giai đoạn hoặc trạng thái trước khi bước vào thời kỳ mãn kinh. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ phụ nữ trong độ tuổi sinh sản muộn, khi cơ thể bắt đầu những thay đổi nội tiết tố nhưng chưa chính thức ngừng kinh nguyệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy một phụ nữ tiền mãn kinh vẫn còn kinh nguyệt đều đặn.)
  • (Phụ nữ tiền mãn kinh có thể các nguy sức khỏe khác so với những người đã qua mãn kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Premenopausal phase": Giai đoạn tiền mãn kinh, thường kéo dài vài năm trước khi mãn kinh chính thức.

    • During the premenopausal phase, hormone levels begin to fluctuate. (Trong giai đoạn tiền mãn kinh, mức hormone bắt đầu dao động.)
  • "Premenopausal symptoms": Các triệu chứng tiền mãn kinh, như bốc hỏa, rối loạn giấc ngủ.

    • Many premenopausal symptoms can be managed with lifestyle changes. (Nhiều triệu chứng tiền mãn kinh có thể được kiểm soát bằng thay đổi lối sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Menopausal (tính từ): Thuộc về mãn kinh, giai đoạn chính thức ngừng kinh nguyệt.

    • Menopausal women often experience hot flashes. (Phụ nữ mãn kinh thường bị bốc hỏa.)
  • Postmenopausal (tính từ): Sau mãn kinh.

    • Postmenopausal women have a higher risk of osteoporosis. (Phụ nữ sau mãn kinh nguy loãng xương cao hơn.)
  • Perimenopausal (tính từ): Quanh mãn kinh, bao gồm cả giai đoạn tiền mãn kinh đầu mãn kinh.

    • Perimenopausal symptoms can start years before menopause. (Các triệu chứng quanh mãn kinh có thể bắt đầu nhiều năm trước khi mãn kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-climacteric (tính từ, ít dùng): Trước giai đoạn mãn kinh (thường dùng trong y học).
  • Pre-menstrual (tính từ, không chính xác): Trước kỳ kinh nguyệt, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với "premenopausal".
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến trực tiếp với "premenopausal". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ y khoa như "premenopausal hormone therapy" (liệu pháp hormone tiền mãn kinh).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "premenopausal".