premenstrual syndrome

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng tiền kinh nguyệt: "premenstrual syndrome" (viết tắt PMS) một tập hợp các triệu chứng thể chất tâm lý xảy ranhiều phụ nữ từ 2 đến 14 ngày trước khi bắt đầu kỳ kinh nguyệt. Các triệu chứng thường biến mất khi kỳ kinh bắt đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many women experience premenstrual syndrome, which can include bloating, mood swings, and fatigue. (Nhiều phụ nữ trải qua hội chứng tiền kinh nguyệt, có thể bao gồm đầy hơi, thay đổi tâm trạng mệt mỏi.)
    • She consulted her doctor about her severe premenstrual syndrome. ( ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về hội chứng tiền kinh nguyệt nghiêm trọng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have premenstrual syndrome": bị hội chứng tiền kinh nguyệt.

    • She has premenstrual syndrome every month, making her feel irritable and anxious. ( ấy bị hội chứng tiền kinh nguyệt hàng tháng, khiến ấy cảm thấy cáu kỉnh lo lắng.)
  • "premenstrual syndrome symptoms": các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt.

    • Premenstrual syndrome symptoms vary from woman to woman. (Các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt khác nhaumỗi phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Premenstrual (adj): thuộc về tiền kinh nguyệt, xảy ra trước kỳ kinh.

    • Premenstrual cramps are common. (Chuột rút tiền kinh nguyệt phổ biến.)
  • PMS (viết tắt): hội chứng tiền kinh nguyệt (viết tắt của "premenstrual syndrome").

    • She says her PMS is worse this month. ( ấy nói hội chứng tiền kinh nguyệt của ấy nặng hơn tháng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Premenstrual tension (n): căng thẳng tiền kinh nguyệt (thường dùng không chính thức, đồng nghĩa với PMS).
    • Premenstrual tension can cause headaches and fatigue. (Căng thẳng tiền kinh nguyệt có thể gây đau đầu mệt mỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
premenstrual syndrome
A woman tracks her premenstrual syndrome symptoms in a journal.