premenstrual

premenstrual

A woman feels premenstrual cramps and rests on the sofa.

Định nghĩa

Tính từ: premenstrual (tiếng Việt: tiền kinh nguyệt, trước kỳ kinh) dùng để chỉ những liên quan đến hoặc xảy ra trong khoảng thời gian ngay trước khi kinh nguyệt.

dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ nữ trải qua các triệu chứng tiền kinh nguyệt như đầy hơi thay đổi tâm trạng.)
  • ( ấy cảm thấy mệt mỏi bất thường trong giai đoạn tiền kinh nguyệt của chu kỳ.)
  • (Bác sĩ giải thích nguyên nhân của sự khó chịu trước kỳ kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Premenstrual syndrome (PMS): Hội chứng tiền kinh nguyệtmột tập hợp các triệu chứng thể chất cảm xúc xảy ra trước kỳ kinh.
    • She was diagnosed with severe premenstrual syndrome. ( ấy được chẩn đoán mắc hội chứng tiền kinh nguyệt nghiêm trọng.)
  • Premenstrual dysphoric disorder (PMDD): Rối loạn tiền kinh nguyệtmột dạng nặng hơn của PMS, gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý.
    • PMDD is a more severe form of premenstrual distress. (PMDD một dạng căng thẳng tiền kinh nguyệt nghiêm trọng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Premenstrually (trạng từ): theo cách liên quan đến tiền kinh nguyệt.
    • She felt premenstrually irritable. ( ấy cảm thấy cáu kỉnh theo kiểu tiền kinh nguyệt.)
  • Postmenstrual (tính từ): sau kỳ kinh nguyệt.
    • Postmenstrual symptoms are usually less severe. (Các triệu chứng sau kỳ kinh thường ít nghiêm trọng hơn.)
  • Menstrual (tính từ): thuộc về kinh nguyệt.
    • The menstrual cycle lasts about 28 days. (Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài khoảng 28 ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-menstrual: cách viết dấu gạch nối, tương đương với "premenstrual".
  • Premenstrual period: thời kỳ tiền kinh nguyệt (cụm từ đồng nghĩa).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa trực tiếp từ "premenstrual". Tuy nhiên, cụm từ "premenstrual tension" (căng thẳng tiền kinh nguyệt) thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ tình trạng khó chịu trước kỳ kinh.