premiere
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi công diễn đầu tiên, buổi ra mắt: "premiere" chỉ buổi trình diễn lần đầu tiên của một vở kịch, bộ phim, tác phẩm âm nhạc, hoặc chương trình biểu diễn trước công chúng.
Động từ:
- Công diễn lần đầu, ra mắt: "premiere" dùng để chỉ hành động trình diễn hoặc giới thiệu một tác phẩm lần đầu tiên.
- Được công diễn lần đầu: Dạng bị động, chỉ việc một tác phẩm được trình diễn lần đầu.
Tính từ:
- Đầu tiên, mở màn: "premiere" dùng để chỉ sự kiện hoặc buổi diễn đầu tiên trong một loạt, thường là quan trọng nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The premiere of the new film attracted many celebrities. (Buổi ra mắt của bộ phim mới đã thu hút nhiều người nổi tiếng.)
- She attended the premiere of the play last night. (Cô ấy đã tham dự buổi công diễn đầu tiên của vở kịch tối qua.)
Động từ:
- The theater will premiere the new musical next week. (Nhà hát sẽ công diễn lần đầu vở nhạc kịch mới vào tuần tới.)
- The opera premiered to critical acclaim. (Vở opera đã được công diễn lần đầu và nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình.)
Tính từ:
- The premiere episode of the series was a huge success. (Tập mở màn của bộ phim truyền hình là một thành công lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"world premiere": buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới.
- The world premiere of the movie will take place in Cannes. (Buổi công diễn đầu tiên trên thế giới của bộ phim sẽ diễn ra tại Cannes.)
"premiere night": đêm ra mắt, tối công diễn đầu tiên.
- The premiere night was filled with glamour and excitement. (Đêm ra mắt tràn ngập sự hào nhoáng và phấn khích.)
Biến thể và từ gần giống
Premiered (động từ quá khứ): đã được công diễn lần đầu.
- The show premiered last month. (Chương trình đã được công diễn lần đầu vào tháng trước.)
Premiering (động từ hiện tại phân từ): đang công diễn lần đầu.
- The film is premiering at the festival. (Bộ phim đang được công diễn lần đầu tại liên hoan.)
Từ đồng nghĩa
- Debut (n): sự ra mắt lần đầu (thường dùng cho nghệ sĩ hoặc tác phẩm).
- Opening (n): buổi mở màn, buổi khai mạc (thường dùng cho triển lãm hoặc sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "premiere". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ:
- Premiere at: ra mắt tại (địa điểm).
- The play premiered at the National Theatre. (Vở kịch đã ra mắt tại Nhà hát Quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- "steal the premiere": thu hút mọi sự chú ý tại buổi ra mắt.
- Her stunning dress stole the premiere. (Chiếc váy lộng lẫy của cô ấy đã thu hút mọi sự chú ý tại buổi ra mắt.)