premiere

premiere

The new movie will have its premiere at the film festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Buổi công diễn đầu tiên, buổi ra mắt: "premiere" chỉ buổi trình diễn lần đầu tiên của một vở kịch, bộ phim, tác phẩm âm nhạc, hoặc chương trình biểu diễn trước công chúng.
  2. Động từ:

    • Công diễn lần đầu, ra mắt: "premiere" dùng để chỉ hành động trình diễn hoặc giới thiệu một tác phẩm lần đầu tiên.
    • Được công diễn lần đầu: Dạng bị động, chỉ việc một tác phẩm được trình diễn lần đầu.
  3. Tính từ:

    • Đầu tiên, mở màn: "premiere" dùng để chỉ sự kiện hoặc buổi diễn đầu tiên trong một loạt, thường quan trọng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The premiere of the new film attracted many celebrities. (Buổi ra mắt của bộ phim mới đã thu hút nhiều người nổi tiếng.)
    • She attended the premiere of the play last night. ( ấy đã tham dự buổi công diễn đầu tiên của vở kịch tối qua.)
  • Động từ:

    • The theater will premiere the new musical next week. (Nhà hát sẽ công diễn lần đầu vở nhạc kịch mới vào tuần tới.)
    • The opera premiered to critical acclaim. (Vở opera đã được công diễn lần đầu nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình.)
  • Tính từ:

    • The premiere episode of the series was a huge success. (Tập mở màn của bộ phim truyền hình một thành công lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "world premiere": buổi công diễn đầu tiên trên toàn thế giới.

    • The world premiere of the movie will take place in Cannes. (Buổi công diễn đầu tiên trên thế giới của bộ phim sẽ diễn ra tại Cannes.)
  • "premiere night": đêm ra mắt, tối công diễn đầu tiên.

    • The premiere night was filled with glamour and excitement. (Đêm ra mắt tràn ngập sự hào nhoáng phấn khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Premiered (động từ quá khứ): đã được công diễn lần đầu.

    • The show premiered last month. (Chương trình đã được công diễn lần đầu vào tháng trước.)
  • Premiering (động từ hiện tại phân từ): đang công diễn lần đầu.

    • The film is premiering at the festival. (Bộ phim đang được công diễn lần đầu tại liên hoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Debut (n): sự ra mắt lần đầu (thường dùng cho nghệ sĩ hoặc tác phẩm).
  • Opening (n): buổi mở màn, buổi khai mạc (thường dùng cho triển lãm hoặc sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "premiere". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ:
    • Premiere at: ra mắt tại (địa điểm).
      • The play premiered at the National Theatre. (Vở kịch đã ra mắt tại Nhà hát Quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "steal the premiere": thu hút mọi sự chú ý tại buổi ra mắt.
    • Her stunning dress stole the premiere. (Chiếc váy lộng lẫy của ấy đã thu hút mọi sự chú ý tại buổi ra mắt.)