premiership
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ thủ tướng: "Premiership" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một người giữ chức thủ tướng (premier), đặc biệt trong hệ thống chính trị của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
- Chức vụ thủ hiến: Trong bối cảnh chính trị của một số quốc gia liên bang (như Úc, Canada), "premiership" cũng dùng để chỉ chức vụ thủ hiến của một bang hoặc tỉnh.
Ví dụ sử dụng
Chức vụ thủ tướng:
- She won the premiership after a landslide election victory. (Bà ấy đã giành được chức vụ thủ tướng sau chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử.)
- His premiership lasted for over a decade. (Nhiệm kỳ thủ tướng của ông ấy kéo dài hơn một thập kỷ.)
Chức vụ thủ hiến:
- The premier of Queensland has held the premiership for three years. (Thủ hiến bang Queensland đã giữ chức vụ thủ hiến được ba năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"During his premiership": trong suốt nhiệm kỳ thủ tướng của ông ấy.
- During his premiership, the country experienced significant economic growth. (Trong suốt nhiệm kỳ thủ tướng của ông ấy, đất nước đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.)
"To assume the premiership": nhậm chức thủ tướng.
- He assumed the premiership amid a political crisis. (Ông ấy nhậm chức thủ tướng trong bối cảnh khủng hoảng chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Premier (danh từ): thủ tướng, thủ hiến (người giữ chức vụ).
- The premier announced new policies. (Thủ tướng đã công bố các chính sách mới.)
Premiership (danh từ riêng, viết hoa): giải bóng đá Ngoại hạng Anh (Premier League), nhưng đây là nghĩa khác không liên quan đến chính trị.
Từ đồng nghĩa
- Prime ministership: chức vụ thủ tướng (thường dùng thay thế trong tiếng Anh).
- Leadership: sự lãnh đạo (trong bối cảnh chính trị, có thể thay thế một phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp liên quan đến "premiership".
Thành ngữ liên quan
- To win the premiership: giành được chức vụ thủ tướng (thành ngữ chỉ sự thành công trong chính trị).
- After years of campaigning, he finally won the premiership. (Sau nhiều năm vận động tranh cử, cuối cùng ông ấy đã giành được chức vụ thủ tướng.)