premix

premix

A baker pours a premix into a large mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hợp pha sẵn: "premix" chỉ một hỗn hợp các thành phần khô đã được chuẩn bị sẵn về mặt thương mại, thường dùng để pha chế hoặc nấu nướng không cần thêm nguyên liệu cơ bản.
    • Sản phẩm trộn sẵn: Trong các ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất hoặc xây dựng, "premix" sản phẩm đã được trộn đều các thành phần để người dùng chỉ cần thêm nước hoặc chất lỏng khác.
dụ sử dụng
  • (Người thợ làm bánh đã dùng hỗn hợp pha sẵn làm bánh để tiết kiệm thời gian.)
  • (Hỗn hợp pha sẵn cho tông này chỉ cần thêm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "premix" dùng như danh từ ghép: Thường đi kèm với từ chỉ loại sản phẩm.

    • A pancake premix is a convenient breakfast option. (Hỗn hợp pha sẵn làm bánh kếp một lựa chọn bữa sáng tiện lợi.)
  • Trong ngành hóa chất: "premix" chỉ hỗn hợp các hóa chất được pha sẵn để sử dụng trong công nghiệp.

    • The laboratory ordered a chemical premix for the experiment. (Phòng thí nghiệm đã đặt mua một hỗn hợp hóa chất pha sẵn cho thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Premixed (tính từ): đã được trộn sẵn.

    • Premixed paint is available in many colors. (Sơn đã trộn sẵn có sẵn với nhiều màu sắc.)
  • Premixing (danh từ/động từ): hành động trộn sẵn.

    • The premixing of ingredients ensures consistent quality. (Việc trộn sẵn các thành phần đảm bảo chất lượng đồng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixture: hỗn hợp.
  • Blend: hỗn hợp pha trộn.
  • Concentrate: chất đặc (thường dùng cho dạng lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix in: trộn vào.

    • You just need to mix in water with the premix. (Bạn chỉ cần trộn nước vào hỗn hợp pha sẵn.)
  • Stir in: khuấy vào.

    • Stir in the premix until smooth. (Khuấy hỗn hợp pha sẵn vào cho đến khi mịn.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the shelf: sẵn, không cần chế biến thêm.
    • Using a premix is like cooking off the shelf. (Dùng hỗn hợp pha sẵn giống như nấu ăn từ sản phẩm sẵn.)