prenatal diagnosis

Định nghĩa

Danh từ:
- Chẩn đoán trước sinh: "prenatal diagnosis" chỉ bất kỳ quy trình chẩn đoán nào được sử dụng để xác định xem thai nhi bị bất thường di truyền hay không. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học để mô tả các xét nghiệm kỹ thuật nhằm phát hiện các rối loạn hoặc dị tật ở thai nhi trước khi sinh.

dụ sử dụng
  • (Chẩn đoán trước sinh có thể giúp phát hiện các rối loạn di truyền như hội chứng Down sớm trong thai kỳ.)
  • (Nhiều cặp vợ chồng chọn chẩn đoán trước sinh để đảm bảo sức khỏe của đứa con chưa chào đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To undergo prenatal diagnosis": tiến hành chẩn đoán trước sinh. ( ấy quyết định tiến hành chẩn đoán trước sinh sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.)
  • "Prenatal diagnosis results": kết quả chẩn đoán trước sinh. (Kết quả chẩn đoán trước sinh cho thấy không bất thường.)
  • "Non-invasive prenatal diagnosis": chẩn đoán trước sinh không xâm lấn. (Chẩn đoán trước sinh không xâm lấn an toàn hơn cho cả mẹ thai nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Prenatal (adj): trước khi sinh. (Chăm sóc trước sinh rất quan trọng cho một thai kỳ khỏe mạnh.)
  • Diagnosis (n): chẩn đoán. (Chẩn đoán sớm có thể cải thiện kết quả điều trị.)
  • Prenatal screening (n): sàng lọc trước sinh (một dạng cụ thể của chẩn đoán trước sinh). (Các xét nghiệm sàng lọc trước sinh thường được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai trên 35 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Antenatal diagnosis: chẩn đoán trước sinh (thường dùng trong tiếng Anh-Anh). (Chẩn đoán trước sinh (antenatal) tương tự như prenatal diagnosis nhưng có thể được dùng trong các bối cảnh khác nhau.)
  • Fetal diagnosis: chẩn đoán thai nhi. (Chẩn đoán thai nhi bao gồm kiểm tra sức khỏe của em bé chưa chào đời.)
Các cụm từ liên quan
  • Genetic testing: xét nghiệm di truyền. (Xét nghiệm di truyền một phần quan trọng của chẩn đoán trước sinh.)
  • Ultrasound scan: siêu âm. (Siêu âm một công cụ phổ biến trong chẩn đoán trước sinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các cụm từ y học như: - "A clean bill of health": giấy chứng nhận sức khỏe tốt.
After the prenatal diagnosis, the baby received a clean bill of health. (Sau chẩn đoán trước sinh, em bé nhận được giấy chứng nhận sức khỏe tốt.)

prenatal diagnosis
A doctor discusses prenatal diagnosis with an expectant mother.