prenatal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trước khi sinh, thuộc về giai đoạn trước khi sinh: "prenatal" dùng để mô tả các sự kiện, tình trạng, hoặc quá trình diễn ra trong thời kỳ mang thai, trước khi em bé chào đời.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên người mẹ nên uống một loạt vitamin trước khi sinh.)
- (Chăm sóc trước khi sinh là rất cần thiết cho sức khỏe của cả mẹ và bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prenatal screening": sàng lọc trước sinh.
- Prenatal screening can detect potential genetic disorders. (Sàng lọc trước sinh có thể phát hiện các rối loạn di truyền tiềm ẩn.)
"prenatal development": sự phát triển trước khi sinh.
- The prenatal development of the brain is a complex process. (Sự phát triển trước khi sinh của não bộ là một quá trình phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Antenatal (tính từ): đồng nghĩa với "prenatal", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- Antenatal classes help parents prepare for childbirth. (Các lớp học trước sinh giúp cha mẹ chuẩn bị cho việc sinh nở.)
Postnatal (tính từ): chỉ giai đoạn sau khi sinh (trái nghĩa với "prenatal").
- Postnatal care focuses on the mother's recovery after birth. (Chăm sóc sau sinh tập trung vào sự phục hồi của người mẹ sau khi sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Antenatal: trước sinh (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).
- Pre-birth: trước khi sinh (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prenatal".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "prenatal".