prenuptial
Định nghĩa
Tính từ: Liên quan đến các sự kiện hoặc thỏa thuận diễn ra trước khi kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã ký một thỏa thuận tiền hôn nhân trước đám cưới.)
- (Các cuộc thảo luận tiền hôn nhân khá căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prenuptial agreement": Thỏa thuận tiền hôn nhân, thường là văn bản pháp lý quy định việc phân chia tài sản trong trường hợp ly hôn hoặc qua đời.
- A prenuptial agreement can protect each spouse's assets. (Một thỏa thuận tiền hôn nhân có thể bảo vệ tài sản của mỗi người vợ/chồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Antenuptial (tính từ): Cũng có nghĩa là trước hôn nhân, thường được dùng thay thế cho "prenuptial" trong ngữ cảnh pháp lý.
- Postnuptial (tính từ): Liên quan đến các sự kiện sau khi kết hôn (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Pre-wedding: Trước đám cưới (thường không mang tính pháp lý, chỉ thời gian).
- Pre-marital: Trước hôn nhân (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, không nhất thiết pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "prenuptial" vì đây là tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến có chứa "prenuptial".