preoccupy

/pri:'ɔkjupai/
Học thuật
Thân thiện
preoccupy

His studies preoccupy him for hours each evening.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng: Chiếm lấy suy nghĩ hoặc sự chú ý của ai đó một cách mạnh mẽ liên tục, khiến họ không thể nghĩ về điều khác.
    • Chiếm giữ trước: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chiếm lấy hoặc sở hữu một thứ đó trước người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính: làm bận tâm):

    • The safety of her children preoccupied her mind. (Sự an toàn của các con luôn làm bận tâm ấy.)
    • He seemed preoccupied during the meeting. (Anh ấy có vẻ bận tâm suy nghĩ điều trong suốt cuộc họp.)
    • A single question preoccupied the scientist for years. (Một câu hỏi duy nhất chiếm trọn tâm trí nhà khoa học trong nhiều năm.)
  • Động từ (nghĩa phụ: chiếm giữ trước):

    • The army moved to preoccupy the strategic positions. (Quân đội di chuyển để chiếm giữ trước các vị trí chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng tính từ: "preoccupied": Miêu tả trạng thái của một người đang bị chi phối bởi một suy nghĩ nào đó, dẫn đến việc không chú ý đầy đủ đến những đang xảy ra xung quanh.
    • She was too preoccupied with her own problems to notice his sadness. ( ấy quá bận tâm với vấn đề của bản thân nên không nhận ra nỗi buồn của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Preoccupation (danh từ): Sự bận tâm, mối bận tâm; điều chiếm giữ tâm trí.
    • His main preoccupation is finding a new job. (Mối bận tâm chính của anh ấy tìm một công việc mới.)
  • Preoccupied (tính từ): Đang bận tâm, đang mải suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Absorb: Thu hút, hấp dẫn (sự chú ý).
  • Engross: Làm say mê, chiếm hết tâm trí.
  • Obsess: Ám ảnh (thường mang nghĩa mạnh hơn tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "preoccupy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "preoccupy".

preoccupy

His studies preoccupy him for hours each evening.

ngoại động từ
  1. làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng
  2. chiếm trước, giữ trước