preoperative

preoperative

The patient reads a preoperative booklet in the waiting area.

Định nghĩa

Tính từ:
- Trước phẫu thuật: "preoperative" mô tả những sự kiện, quy trình, hoặc chuẩn bị diễn ra trước khi một ca phẫu thuật được thực hiện. Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế để chỉ giai đoạn chuẩn bị cho bệnh nhân trước khi lên bàn mổ.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một loạt các xét nghiệm trước phẫu thuật để đảm bảo anh ấy đủ khỏe mạnh cho ca mổ.)
  • (Chăm sóc trước phẫu thuật bao gồm nhịn ăn điều chỉnh thuốc.)
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã xem xét danh sách kiểm tra trước phẫu thuật trước khi bắt đầu ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preoperative period": giai đoạn trước phẫu thuật.

    • The preoperative period is critical for patient education and risk assessment. (Giai đoạn trước phẫu thuật rất quan trọng để giáo dục bệnh nhân đánh giá rủi ro.)
  • "preoperative evaluation": đánh giá trước phẫu thuật.

    • A thorough preoperative evaluation helps reduce complications. (Một đánh giá trước phẫu thuật kỹ lưỡng giúp giảm biến chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Preoperatively (trạng từ): một cách trước phẫu thuật.

    • The patient was preoperatively given antibiotics. (Bệnh nhân đã được cho dùng kháng sinh trước phẫu thuật.)
  • Preoperative care (danh từ): chăm sóc trước phẫu thuật.

    • Nurses specialize in preoperative care to prepare patients mentally and physically. (Y tá chuyên về chăm sóc trước phẫu thuật để chuẩn bị tinh thần thể chất cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-surgical: trước phẫu thuật (thường dùng thay thế trong văn nói).

    • Pre-surgical instructions are given to all patients. (Hướng dẫn trước phẫu thuật được đưa ra cho tất cả bệnh nhân.)
  • Preparatory: chuẩn bị (mang nghĩa rộng hơn).

    • The preparatory phase for surgery involves many steps. (Giai đoạn chuẩn bị cho phẫu thuật bao gồm nhiều bước.)
Các cụm từ liên quan
  • Preoperative assessment: đánh giá trước phẫu thuật.

    • The nurse conducted a preoperative assessment of the patient's vital signs. (Y tá đã thực hiện đánh giá trước phẫu thuật các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.)
  • Preoperative fasting: nhịn ăn trước phẫu thuật.

    • Preoperative fasting typically lasts 8 hours to prevent aspiration. (Nhịn ăn trước phẫu thuật thường kéo dài 8 giờ để ngăn ngừa hít sặc.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ này, do tính chuyên ngành y tế.)