preordain

Định nghĩa

Động từ: - Định trước, tiền định: "preordain" có nghĩa quyết định hoặc sắp xếp một sự việc, sự kiện sẽ xảy ra từ trước, thường được cho do số phận hoặc quyền lực tối cao (như Thượng đế) quyết định.

dụ sử dụng
  • (Một số người tin rằng số phận của chúng ta đã được định trước từ khi sinh ra.)
  • (Sự thành công của dự án dường như đã được định trước bởi kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be preordained to do something": được định sẵn để làm điều đó.

    • He felt he was preordained to become a leader. (Anh ấy cảm thấy mình được định sẵn để trở thành một nhà lãnh đạo.)
  • "preordained outcome": kết quả đã được định trước.

    • The election had a preordained outcome due to the lack of competition. (Cuộc bầu cử một kết quả đã được định trước do thiếu sự cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Preordination (danh từ): sự định trước, sự tiền định.

    • The concept of preordination is central to some religious beliefs. (Khái niệm về sự tiền định trung tâm của một số tín ngưỡng tôn giáo.)
  • Preordained (tính từ): đã được định trước.

    • Their meeting seemed preordained. (Cuộc gặp gỡ của họ dường như đã được định trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Predestine: định mệnh, tiền định.
    • The plan was predestined to fail. (Kế hoạch đã được định mệnh sẽ thất bại.)
  • Foreordain: định trước.
    • The outcome was foreordained by the gods. (Kết quả đã được các vị thần định trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "preordain".
Thành ngữ liên quan
  • Written in the stars: đã được định trước bởi số phận.
    • Their love was written in the stars. (Tình yêu của họ đã được định trước bởi số phận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "preordain"

preordain
The council's decision seemed to be preordained by ancient prophecy.