prep school

prep school

A student walks through the gates of a prep school.

Định nghĩa

Danh từ: - Trường dự bị đại học tư thục: "Prep school" một trường trung học tư thục (thường dành cho học sinh từ 13–18 tuổi) chương trình học tập trung vào việc chuẩn bị cho học sinh vào đại học. Đây một loại hình trường học phổ biếncác nước nói tiếng Anh, đặc biệt Anh Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã học tại một trường dự bị đại học danh tiếng trước khi vào Harvard.)
  • (Nhiều phụ huynh chọn trường dự bị đại học cho con mình tiêu chuẩn học thuật cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend prep school": theo học trường dự bị đại học.
    • She attended a prep school in New England. ( ấy đã theo học một trường dự bị đại họcNew England.)
  • "prep school education": nền giáo dục từ trường dự bị đại học.
    • A prep school education often includes extracurricular activities like sports and arts. (Nền giáo dục từ trường dự bị đại học thường bao gồm các hoạt động ngoại khóa như thể thao nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Preparatory school (n): trường dự bị (dạng đầy đủ của "prep school").
    • The preparatory school has a strong focus on college entrance exams. (Trường dự bị tập trung mạnh vào các kỳ thi đầu vào đại học.)
  • Preppie (n, informal): học sinh hoặc cựu học sinh của trường dự bị đại học.
    • He looks like a typical preppie with his blazer and tie. (Anh ấy trông giống một học sinh trường dự bị điển hình với áo khoác cà vạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Private secondary school: trường trung học tư thục.
  • College-preparatory school: trường chuẩn bị vào đại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prep for (v): chuẩn bị cho (một kỳ thi, sự kiện).
    • She is prepping for her final exams. ( ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
  • Prep up (v, informal): chuẩn bị kỹ lưỡng.
    • We need to prep up for the presentation. (Chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Prep school mentality: tư duy hoặc thái độ điển hình của học sinh trường dự bị đại học, thường liên quan đến sự cạnh tranh, đẳng cấp hoặc đặc quyền.
    • His prep school mentality made him look down on public school students. (Tư duy trường dự bị đại học của anh ấy khiến anh ta coi thường học sinh trường công.)