prepacked
Định nghĩa
Tính từ: "prepacked" mô tả hàng hóa đã được chuẩn bị, đóng gói sẵn trước khi bán, thường là trong bao bì kín và tiện lợi cho người tiêu dùng. Từ này nhấn mạnh vào việc sản phẩm đã được xử lý và đóng gói trước khi đến tay khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một hộp salad đã được đóng gói sẵn từ siêu thị.)
- (Đồ ăn nhẹ đóng gói sẵn rất tiện lợi cho bữa trưa ở trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prepacked goods": hàng hóa đã đóng gói sẵn.
- The store has a section for prepacked goods like cheese and cold cuts. (Cửa hàng có một khu vực dành cho hàng hóa đóng gói sẵn như phô mai và thịt nguội.)
- "prepacked meal": bữa ăn đóng gói sẵn.
- Many people rely on prepacked meals during busy workdays. (Nhiều người dựa vào các bữa ăn đóng gói sẵn trong những ngày làm việc bận rộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Prepackaged (tính từ): tương tự "prepacked", thường dùng thay thế.
- Prepackaged cookies are sold in boxes. (Bánh quy đóng gói sẵn được bán trong hộp.)
- Packed (tính từ): đã được đóng gói, nhưng không nhất thiết phải trước khi bán.
- The packed suitcase was ready for the trip. (Vali đã được đóng gói sẵn sàng cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Ready-packed: đã được đóng gói sẵn.
- Ready-packed fruits are available in the fridge section. (Trái cây đóng gói sẵn có sẵn ở khu vực tủ lạnh.)
- Pre-wrapped: đã được bọc sẵn.
- Pre-wrapped sandwiches are a quick lunch option. (Bánh sandwich bọc sẵn là một lựa chọn ăn trưa nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pack up: đóng gói, thu dọn.
- She packed up the leftovers after dinner. (Cô ấy đóng gói thức ăn thừa sau bữa tối.)
- Pack in: nhồi nhét, đóng gói vào.
- They packed in as many items as possible into the box. (Họ nhồi nhét càng nhiều đồ vào hộp càng tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Pack a punch: có tác động mạnh mẽ (thường dùng cho đồ uống hoặc sự kiện).
- This little snack may be small, but it packs a punch in flavor. (Món ăn nhỏ này có thể nhỏ, nhưng nó mang hương vị mạnh mẽ.)