preparatory school
Danh từ: - Trường dự bị (trung học tư thục): "preparatory school" là một trường trung học tư thục, thường có học phí cao, nhằm chuẩn bị cho học sinh vào các trường đại học danh tiếng. Trong tiếng Anh, từ này thường được viết tắt là "prep school".
- (Anh ấy đã theo học một trường dự bị danh tiếng trước khi vào Harvard.)
- (Nhiều trường dự bị cung cấp các chương trình học thuật nghiêm ngặt và hoạt động ngoại khóa.)
- (Các trường dự bị thường là trường nội trú, nhưng một số là trường bán trú.)
"prep school" (viết tắt thông dụng): dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng.
- She went to a prep school in New England. (Cô ấy đã học một trường dự bị ở New England.)
"preparatory school education": nền giáo dục tại trường dự bị.
- A preparatory school education often emphasizes leadership and character development. (Giáo dục tại trường dự bị thường nhấn mạnh vào khả năng lãnh đạo và phát triển nhân cách.)
Preparatory (adj): thuộc về sự chuẩn bị.
- The preparatory phase of the project took six months. (Giai đoạn chuẩn bị của dự án kéo dài sáu tháng.)
School (n): trường học (nói chung).
- She loves her new school. (Cô ấy yêu trường học mới của mình.)
- Private secondary school: trường trung học tư thục (nhấn mạnh tính tư thục hơn là mục đích dự bị).
- College preparatory school: trường dự bị đại học (một dạng cụ thể của preparatory school).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "preparatory school". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "prepare for" (chuẩn bị cho) trong ngữ cảnh: - Students prepare for college at preparatory schools. (Học sinh chuẩn bị cho đại học tại các trường dự bị.)
- "Prep school mentality": tư duy hoặc văn hóa đặc trưng của các trường dự bị, thường liên quan đến sự ưu tú và cạnh tranh.
- He has a prep school mentality that values tradition and excellence. (Anh ấy có tư duy trường dự bị, coi trọng truyền thống và sự xuất sắc.)