prepare for
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Chuẩn bị về mặt tinh thần hoặc cảm xúc cho một điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn. "Prepare for" thường được dùng để chỉ hành động sẵn sàng đối mặt với một tình huống tiêu cực hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên chuẩn bị về mặt tinh thần cho kịch bản tồi tệ nhất.)
- (Cô ấy chuẩn bị về mặt tinh thần cho buổi phỏng vấn xin việc bằng cách nghiên cứu về công ty.)
- (Nhóm đã chuẩn bị về mặt cảm xúc cho kỳ thi khó khăn bằng cách học cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
Prepare for the inevitable: Chuẩn bị tinh thần cho điều chắc chắn xảy ra (thường là điều xấu).
- We need to prepare for the inevitable loss of our loved ones. (Chúng ta cần chuẩn bị tinh thần cho sự mất mát không thể tránh khỏi của những người thân yêu.)
Prepare for the worst, hope for the best: Chuẩn bị tinh thần cho điều tồi tệ nhất, nhưng hy vọng điều tốt đẹp nhất.
- In any crisis, it's wise to prepare for the worst while hoping for the best. (Trong bất kỳ cuộc khủng hoảng nào, thật khôn ngoan khi chuẩn bị tinh thần cho điều tồi tệ nhất trong khi hy vọng điều tốt đẹp nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Prepare (động từ đơn): Chuẩn bị nói chung (cả về vật chất lẫn tinh thần).
- I need to prepare dinner. (Tôi cần chuẩn bị bữa tối.) — khác với "prepare for" vì không mang nghĩa tinh thần/ cảm xúc.
- Preparation (danh từ): Sự chuẩn bị.
- Mental preparation is crucial for success. (Sự chuẩn bị về mặt tinh thần là rất quan trọng để thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Brace oneself for: Chuẩn bị tinh thần đối mặt với điều khó chịu.
- He braced himself for the bad news. (Anh ấy chuẩn bị tinh thần đón nhận tin xấu.)
- Steel oneself for: Tôi luyện tinh thần để chịu đựng điều gì đó.
- She steeled herself for the painful conversation. (Cô ấy tôi luyện tinh thần cho cuộc trò chuyện đau đớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prepare against: Chuẩn bị để chống lại (một mối đe dọa cụ thể).
- We must prepare against cyber attacks. (Chúng ta phải chuẩn bị chống lại các cuộc tấn công mạng.)
- Prepare for takeoff: Chuẩn bị cho việc cất cánh (thường dùng trong hàng không, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ).
- The plane is preparing for takeoff. (Máy bay đang chuẩn bị cất cánh.)
Thành ngữ liên quan
- Be prepared for the worst: Luôn sẵn sàng tinh thần cho tình huống xấu nhất.
- In business, you must always be prepared for the worst. (Trong kinh doanh, bạn phải luôn sẵn sàng tinh thần cho điều tồi tệ nhất.)