prepared

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chuẩn bị, sẵn sàng: "prepared" chỉ trạng thái đã được làm sẵn, đã được sắp xếp hoặc trang bị đầy đủ để đối phó với một tình huống hoặc nhiệm vụ nào đó.
    • sự chuẩn bị về mặt tinh thần: "prepared" cũng dùng để chỉ việc một người đã sẵn sàng về mặt tâm lý hoặc kiến thức để đối mặt với một sự việc.
dụ sử dụng
  • (Đội bóng đã được chuẩn bị cho trận chung kết.)
  • ( ấy đã sẵn sàng để trả lời bất kỳ câu hỏi nào.)
  • (Một tuyên bố đã được chuẩn bị sẵn đã được gửi đến báo chí.)
  • (Anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prepared for the worst": chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.
    • We must be prepared for the worst in this crisis. (Chúng ta phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất trong cuộc khủng hoảng này.)
  • "to be well-prepared": được chuẩn bị kỹ lưỡng.
    • The soldiers were well-prepared for the attack. (Những người lính đã được chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepare (động từ): chuẩn bị.
    • They prepare dinner every evening. (Họ chuẩn bị bữa tối mỗi tối.)
  • Preparation (danh từ): sự chuẩn bị.
    • The preparation for the event took weeks. (Việc chuẩn bị cho sự kiện đã mất nhiều tuần.)
  • Unprepared (tính từ): không được chuẩn bị.
    • He was unprepared for the test. (Anh ấy không được chuẩn bị cho bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Ready: sẵn sàng.
    • Everything is ready for the party. (Mọi thứ đã sẵn sàng cho bữa tiệc.)
  • Set: sẵn sàng, được thiết lập.
    • The stage is set for the performance. (Sân khấu đã sẵn sàng cho buổi biểu diễn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prepare for: chuẩn bị cho (một sự kiện hoặc tình huống).
    • You should prepare for the interview. (Bạn nên chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn.)
  • Prepare against: chuẩn bị để chống lại (điều đó).
    • The city prepared against the flood. (Thành phố đã chuẩn bị để chống lại trận .)
Thành ngữ liên quan
  • "Be prepared": hãy sẵn sàng (phương châm của Hướng đạo sinh).
    • The scout motto is "Be prepared". (Phương châm của Hướng đạo sinh "Hãy sẵn sàng".)
  • "Forewarned is forearmed": biết trước chuẩn bị trước (thành ngữ tương tự).
    • Forewarned is forearmed, so we studied the map carefully. (Biết trước chuẩn bị trước, vậy chúng tôi đã nghiên cứu bản đồ kỹ lưỡng.)
prepared
The student is prepared for the exam with her notes and textbook.