preponderantly

preponderantly

The data shows that the population is preponderantly urban.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Chủ yếu, phần lớn, áp đảo: "preponderantly" chỉ trạng thái hoặc mức độ một điều đó chiếm ưu thế rõ rệt về số lượng, tầm ảnh hưởng hoặc mức độ quan trọng so với các yếu tố khác.

dụ sử dụng
  • (Các bệnh nhân chủ yếu người bản địa.)
  • (Các quyết định của ủy ban bị chi phối phần lớn bởi các yếu tố kinh tế.)
  • (Ở khu vực này, dân số chủ yếu nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preponderantly + tính từ": dùng để nhấn mạnh tính chất chiếm ưu thế của một đặc điểm.
    • The landscape is preponderantly flat. (Phong cảnh chủ yếu bằng phẳng.)
  • "preponderantly + danh từ": dùng để chỉ một nhóm hoặc yếu tố chiếm đa số.
    • The workforce is preponderantly female. (Lực lượng lao động chủ yếu nữ giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Preponderant (tính từ): chiếm ưu thế, áp đảo.
    • The preponderant opinion was in favor of the new policy. (Ý kiến chiếm ưu thế ủng hộ chính sách mới.)
  • Preponderance (danh từ): sự chiếm ưu thế, số lượng áp đảo.
    • There is a preponderance of evidence against the suspect. ( vô số bằng chứng chống lại nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Predominantly: chủ yếu, phần lớn.
    • The audience was predominantly young. (Khán giả chủ yếu người trẻ.)
  • Overwhelmingly: áp đảo, vượt trội.
    • The vote was overwhelmingly in favor. (Cuộc bỏ phiếu ủng hộ một cách áp đảo.)
  • Chiefly: chủ yếu, đặc biệt.
    • The book is chiefly concerned with ethics. (Cuốn sách chủ yếu quan tâm đến đạo đức.)
Thành ngữ liên quan
  • To a preponderant degree: ở một mức độ chiếm ưu thế.
    • The company's success is due to a preponderant degree of innovation. (Sự thành công của công ty nhờ mức độ đổi mới chiếm ưu thế.)