preponderating

Định nghĩa

Tính từ:
- ưu thế, chiếm ưu thế vượt trội: "preponderating" mô tả trạng thái sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn hơn hẳn so với những yếu tố khác, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh quyền lực, ý kiến hoặc xu hướng.

dụ sử dụng
  • (Tâm trạng chiếm ưu thế trong giới hoạch định chính sách sự lạc quan.)
  • (Ảnh hưởng vượt trội của ấy trong ủy ban đã định hình quyết định cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preponderating factor": yếu tố chiếm ưu thế.

    • Economic stability was the preponderating factor in their choice. (Ổn định kinh tế yếu tố chiếm ưu thế trong lựa chọn của họ.)
  • "preponderating view": quan điểm chủ đạo.

    • The preponderating view among scientists supports the theory. (Quan điểm chủ đạo trong giới khoa học ủng hộ lý thuyết này.)
Biến thể từ gần giống
  • Preponderate (động từ): chiếm ưu thế, vượt trội.
    • His arguments preponderate over hers. (Lập luận của anh ấy chiếm ưu thế hơn của ấy.)
  • Preponderance (danh từ): sự chiếm ưu thế, số lượng lớn hơn.
    • There is a preponderance of evidence in his favor. ( một lượng lớn bằng chứng ủng hộ anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominant: chi phối, chủ đạo.
  • Predominant: nổi trội, ảnh hưởng lớn nhất.
  • Overwhelming: áp đảo, vượt trội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "preponderating" do từ này chủ yếu dùng như tính từ.)
Thành ngữ liên quan
  • Carry the day: giành chiến thắng, chiếm ưu thế.
    • Despite opposition, his proposal carried the day. (Bất chấp sự phản đối, đề xuất của anh ấy đã chiếm ưu thế.)
preponderating
The preponderating opinion among the committee members was to approve the new park.