prepose

Định nghĩa

Động từ: - Đặt trước: "prepose" có nghĩa đặt một thành phần cú pháp ( dụ: giới từ, từ hạn định) trước một thành phần khác trong câu. Đây một thuật ngữ ngữ pháp chuyên ngành, thường được dùng để đối lập với "postpose" (đặt sau).

dụ sử dụng
  • (Tiếng Anh đặt các giới từ trước, trong khi tiếng Nhật đặt chúng sau.)
  • (Trong cụm từ "the book on the table", giới từ "on" được đặt trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepose a constituent": đặt một thành phần cú pháp lên trước.

    • Linguists analyze how languages prepose relative clauses. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích cách các ngôn ngữ đặt mệnh đề quan hệ lên trước.)
  • "preposed element": yếu tố được đặt trước.

    • In English, adjectives are typically preposed elements. (Trong tiếng Anh, tính từ thường yếu tố được đặt trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Preposition (n): giới từ (từ thường được đặt trước danh từ).

    • "In", "on", "at" are common prepositions. ("In", "on", "at" các giới từ phổ biến.)
  • Prepositive (adj): tính chất đặt trước (thường dùng trong ngữ pháp).

    • A prepositive adjective comes before the noun. (Tính từ đặt trước đứng trước danh từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Place before: đặt trước.
  • Front: đưa lên đầu câu (trong ngữ pháp chuyển đổi cấu trúc câu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ "prepose" đây thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prepose". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật vềpháp học.

prepose
The linguist explains that English preposes its adpositions.