preprandial

preprandial

He enjoys a preprandial glass of wine in the living room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước bữa ăn: "preprandial" mô tả điều đó xảy ra, được thực hiện hoặc liên quan đến thời gian trước một bữa ăn, đặc biệt bữa tối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A preprandial drink is often served before dinner. (Một ly đồ uống trước bữa ăn thường được phục vụ trước bữa tối.)
    • The doctor recommended a preprandial blood sugar test. (Bác sĩ khuyên nên làm xét nghiệm đường huyết trước bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preprandial cocktail": một loại cocktail uống trước bữa ăn.

    • They enjoyed a preprandial cocktail while waiting for their guests. (Họ thưởng thức một ly cocktail trước bữa ăn trong khi chờ đợi khách.)
  • "preprandial state": trạng thái trước khi ăn, thường dùng trong y học.

    • The patient's preprandial glucose level was slightly elevated. (Mức đường huyết trước bữa ăn của bệnh nhân hơi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Prandial (tính từ): liên quan đến bữa ăn.

    • A prandial nap is common after a large meal. (Một giấc ngủ ngắn sau bữa ăn phổ biến sau một bữa lớn.)
  • Postprandial (tính từ): sau bữa ăn.

    • A postprandial walk aids digestion. (Đi bộ sau bữa ăn giúp tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ante cibum (cụm từ Latinh, dùng trong y học): trước khi ăn (viết tắt a.c.).
    • Take the medication ante cibum. (Uống thuốc trước bữa ăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "preprandial".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "preprandial".