prepubertal

prepubertal

A prepubertal child stands next to a height chart on the wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước tuổi dậy thì: "prepubertal" dùng để mô tả giai đoạn hoặc tình trạng của một người (đặc biệt con người) ở độ tuổi ngay trước khi bước vào tuổi dậy thì. Giai đoạn này thường được đánh dấu bằng sự tăng trưởng nhanh chóng về thể chất chiều cao.
dụ sử dụng
  • (Sự tăng trưởng vọt trước tuổi dậy thì một phần bình thường của quá trình phát triển.)
  • (Trẻ em trước tuổi dậy thì thường trải qua những thay đổi trong mô hình giấc ngủ của chúng.)
  • (Bác sĩ ghi nhận rằng bệnh nhân đanggiai đoạn trước tuổi dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prepubertal period": thời kỳ trước tuổi dậy thì.

    • Hormonal changes are minimal during the prepubertal period. (Những thay đổi nội tiết tố tối thiểu trong thời kỳ trước tuổi dậy thì.)
  • "prepubertal development": sự phát triển trước tuổi dậy thì.

    • Nutrition plays a key role in prepubertal development. (Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển trước tuổi dậy thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepuberty (danh từ): giai đoạn trước tuổi dậy thì.
    • Prepuberty is a time of rapid physical growth. (Giai đoạn trước tuổi dậy thì thời điểm tăng trưởng thể chất nhanh chóng.)
  • Pubertal (tính từ): thuộc về tuổi dậy thì.
    • Pubertal changes include the development of secondary sexual characteristics. (Những thay đổituổi dậy thì bao gồm sự phát triển của các đặc điểm sinh dục thứ cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-adolescent: trước tuổi vị thành niên (thường dùng để chỉ trẻ em từ 10-12 tuổi).
  • Juvenile: thuộc về tuổi trẻ, chưa trưởng thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "prepubertal".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prepubertal".)