prepuberty
Định nghĩa
Danh từ: "prepuberty" là giai đoạn trước tuổi dậy thì, cụ thể là khoảng thời gian hai năm ngay trước khi bắt đầu dậy thì. Trong giai đoạn này, cơ thể trải qua sự tăng trưởng và những thay đổi dẫn đến sự trưởng thành về mặt sinh dục.
Ví dụ sử dụng
- (Trong giai đoạn trước tuổi dậy thì, trẻ em thường trải qua một đợt tăng trưởng nhanh.)
- (Những thay đổi trong giai đoạn trước tuổi dậy thì rất tinh tế nhưng quan trọng cho sự phát triển sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the prepuberty phase": giai đoạn trước dậy thì.
- The prepuberty phase is marked by hormonal shifts. (Giai đoạn trước dậy thì được đánh dấu bởi sự thay đổi nội tiết tố.)
- "prepuberty growth": sự tăng trưởng trước dậy thì.
- Prepuberty growth patterns can predict later height. (Các mô hình tăng trưởng trước dậy thì có thể dự đoán chiều cao sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Prepubertal (tính từ): thuộc về giai đoạn trước dậy thì.
- Prepubertal children require special nutritional care. (Trẻ em ở giai đoạn trước dậy thì cần được chăm sóc dinh dưỡng đặc biệt.)
- Puberty (danh từ): tuổi dậy thì.
- Puberty usually begins after prepuberty. (Tuổi dậy thì thường bắt đầu sau giai đoạn trước dậy thì.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-adolescence: tiền thiếu niên (thường chỉ giai đoạn 10-12 tuổi, trùng với prepuberty).
- Pre-adolescence is a time of physical and emotional change. (Tiền thiếu niên là thời gian thay đổi về thể chất và cảm xúc.)
- Late childhood: cuối thời thơ ấu (giai đoạn trước khi bước vào dậy thì).
- Late childhood includes the prepuberty years. (Cuối thời thơ ấu bao gồm những năm trước dậy thì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prepuberty", nhưng có thể dùng: - Go through prepuberty: trải qua giai đoạn trước dậy thì. - Children go through prepuberty before entering adolescence. (Trẻ em trải qua giai đoạn trước dậy thì trước khi bước vào tuổi thiếu niên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "prepuberty".