prepubescent

prepubescent

A prepubescent child waters a small plant in a sunny garden.

Định nghĩa

Tính từ: (đặc biệt con người) ở độ tuổi ngay trước tuổi dậy thì; thường được đánh dấu bằng sự tăng trưởng nhanh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nhận thấy một đợt tăng trưởng vượt bậcđứa trẻ trước tuổi dậy thì.)
  • (Trẻ em trước tuổi dậy thì thường trải qua những thay đổi cảm xúc khi chúng tiến gần đến tuổi thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prepubescent stage": giai đoạn trước tuổi dậy thì.
    • The prepubescent stage is crucial for physical and cognitive development. (Giai đoạn trước tuổi dậy thì rất quan trọng cho sự phát triển thể chất nhận thức.)
  • "prepubescent growth": sự tăng trưởng trước tuổi dậy thì.
    • Prepubescent growth can vary significantly among individuals. (Sự tăng trưởng trước tuổi dậy thì có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pubescent (tính từ): ở tuổi dậy thì.
    • Pubescent teenagers often face social and hormonal challenges. (Thanh thiếu niêntuổi dậy thì thường đối mặt với những thách thức xã hội nội tiết tố.)
  • Prepuberty (danh từ): giai đoạn trước tuổi dậy thì.
    • Prepuberty is a time of rapid learning and exploration. (Giai đoạn trước tuổi dậy thì thời gian học hỏi khám phá nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-adolescent: trước tuổi vị thành niên.
    • Pre-adolescent children are often curious about the world. (Trẻ em trước tuổi vị thành niên thường tò mò về thế giới.)
  • Juvenile: vị thành niên, trẻ vị thành niên.
    • Juvenile animals have different dietary needs. (Động vật vị thành niên nhu cầu dinh dưỡng khác.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "prepubescent", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý.)
    • The prepubescent phase is often called the "latency period" in psychoanalysis. (Giai đoạn trước tuổi dậy thì thường được gọi là "giai đoạn tiềm ẩn" trong phân tâm học.)