prerecord
Định nghĩa
Động từ: Ghi âm hoặc ghi hình trước (một chương trình, bài phát biểu, v.v.) để phát sóng hoặc trình chiếu sau đó, thay vì thực hiện trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình đã được ghi hình trước vào đầu tuần này.)
- (Họ quyết định ghi âm trước cuộc phỏng vấn để tránh các vấn đề kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prerecorded message": thông điệp đã được ghi âm trước, thường dùng trong tổng đài điện thoại hoặc hệ thống tự động.
- The airline played a prerecorded message about the delay. (Hãng hàng không đã phát một thông điệp đã ghi âm trước về sự chậm trễ.)
- "prerecorded segment": một phân đoạn đã được ghi hình trước trong một chương trình truyền hình trực tiếp.
- The news show included a prerecorded segment on climate change. (Chương trình tin tức bao gồm một phân đoạn đã ghi hình trước về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Prerecording (danh động từ): hành động ghi âm hoặc ghi hình trước.
- Prerecording allows for better editing and quality control. (Việc ghi hình trước cho phép chỉnh sửa và kiểm soát chất lượng tốt hơn.)
- Prerecorded (tính từ): đã được ghi âm hoặc ghi hình trước.
- The lecture was prerecorded, so students could watch it at any time. (Bài giảng đã được ghi hình trước, vì vậy sinh viên có thể xem bất cứ lúc nào.)
Từ đồng nghĩa
- Record in advance: ghi âm/ghi hình trước.
- Pre-record: cách viết khác (có dấu gạch nối) của "prerecord".
- Tape: (thông tục) ghi âm hoặc ghi hình, đặc biệt là trước khi phát sóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "prerecord", nhưng có thể sử dụng: - Record ahead of time: ghi trước thời gian. - We need to record the podcast ahead of time to ensure quality. (Chúng ta cần ghi âm podcast trước thời gian để đảm bảo chất lượng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "prerecord".