prerecorded

prerecorded

The radio station plays a prerecorded interview with the author.

Định nghĩa

Tính từ: "Prerecorded" mô tả một thứ đó đã được ghi âm hoặc ghi hình trước, để có thể được phát lại sau đó, thay vì được truyền tải trực tiếp (trực tiếp).

dụ sử dụng
  • (Chương trình đã được ghi hình trước, vậy khán giả có thể xem phiên bản cuối cùng không bất kỳ lỗi nào.)
  • (Chúng tôi đã nghe một thông điệp đã được ghi âm trước từ hiệu trưởng.)
  • (Bài giảng đã được ghi hình trước tải lên mạng cho sinh viên xem sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh truyền thông, giáo dục, hoặc giải trí để phân biệt giữa nội dung đã được chuẩn bị sẵn nội dung phát trực tiếp.
  • Có thể kết hợp với các danh từ như "prerecorded video" (video ghi trước), "prerecorded audio" (âm thanh ghi trước), "prerecorded show" (chương trình ghi trước).
Biến thể từ gần giống
  • Prerecord (động từ): hành động ghi âm hoặc ghi hình trước.
    • They will prerecord the interview to avoid technical issues. (Họ sẽ ghi hình trước cuộc phỏng vấn để tránh các vấn đề kỹ thuật.)
  • Prerecording (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc ghi trước.
    • The prerecording of the concert took three hours. (Việc ghi hình trước buổi hòa nhạc mất ba giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-recorded: cách viết dấu gạch nối phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
  • Pre-taped (đã được ghi băng trước): thường dùng cho nội dung video hoặc âm thanh.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này, nhưng có thể dùng trong cụm mô tả kỹ thuật như "prerecorded content" - nội dung đã ghi trước.)