presbyterian church

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo hội Trưởng lão: "Presbyterian church" chỉ một nhánh của đạo Tin Lành, tuân theo các quan điểm thần học của John Calvin. Tên gọi này bắt nguồn từ hình thức quản trị giáo hội, nơi quyền lực được trao cho các trưởng lão (presbyters) thay vì một giám mục duy nhất.
    • Hệ thống giáo hội Trưởng lão: Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ tổ chức hoặc cộng đồng các tín hữu thuộc giáo phái này.
dụ sử dụng
  • (Giáo hội Trưởng lão truyền thống mạnh mẽ về giáo dục công bằng xã hội.)
  • ( ấy tham dự một nhà thờ Trưởng lão mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presbyterian church polity": hình thức quản trị giáo hội Trưởng lão, dựa trên các hội đồng trưởng lão.
    • The Presbyterian church polity emphasizes the role of elders in decision-making. (Hình thức quản trị giáo hội Trưởng lão nhấn mạnh vai trò của các trưởng lão trong việc ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Presbyterian (adj): thuộc về giáo hội Trưởng lão.

    • He follows Presbyterian beliefs. (Anh ấy theo các tín ngưỡng Trưởng lão.)
  • Presbyterianism (n): chủ nghĩa Trưởng lão, hệ thống thần học tổ chức của giáo hội này.

    • Presbyterianism originated in Scotland during the Reformation. (Chủ nghĩa Trưởng lão bắt nguồn từ Scotland trong thời kỳ Cải cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Reformed church: giáo hội Cải cách, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các nhánh Tin Lành khác nguồn gốc từ Calvin.
  • Calvinist church: giáo hội Calvin, nhấn mạnh vào các giáo của John Calvin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "presbyterian church" đây một danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "presbyterian church".)
presbyterian church
A family attends a service at the Presbyterian church on Sunday morning.