presbyterianism
Danh từ: - Giáo lý và thực hành của Giáo hội Trưởng lão: "presbyterianism" chỉ hệ thống tín ngưỡng, giáo lý và các nghi lễ dựa trên chủ nghĩa Calvin, đặc trưng bởi sự quản lý của các trưởng lão (presbyters) trong hội thánh. Từ này thường được viết hoa (Presbyterianism) khi chỉ một hệ thống tôn giáo cụ thể.
- (Chủ nghĩa Trưởng lão nhấn mạnh quyền tối thượng của Chúa và thẩm quyền của Kinh Thánh.)
- (Sự lan rộng của Chủ nghĩa Trưởng lão ở Scotland bị ảnh hưởng nặng nề bởi John Knox.)
"to adopt presbyterianism": tiếp nhận chủ nghĩa Trưởng lão như một hệ thống tín ngưỡng.
- Many early settlers in America adopted presbyterianism as their faith. (Nhiều người định cư đầu tiên ở Mỹ đã tiếp nhận chủ nghĩa Trưởng lão làm đức tin của họ.)
"the core tenets of presbyterianism": các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa Trưởng lão.
- The core tenets of presbyterianism include predestination and the priesthood of all believers. (Các nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa Trưởng lão bao gồm tiền định và chức tư tế của mọi tín hữu.)
Presbyterian (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc thành viên của Giáo hội Trưởng lão.
- The Presbyterian church holds regular services. (Nhà thờ Trưởng lão tổ chức các buổi lễ thường xuyên.)
Presbytery (danh từ): hội đồng trưởng lão hoặc khu vực quản lý của một giáo khu.
- The presbytery meets monthly to discuss church affairs. (Hội đồng trưởng lão họp hàng tháng để thảo luận các vấn đề của nhà thờ.)
Calvinism: chủ nghĩa Calvin (hệ thống thần học mà presbyterianism dựa trên).
- Presbyterianism is a branch of Calvinism. (Chủ nghĩa Trưởng lão là một nhánh của chủ nghĩa Calvin.)
Reformed tradition: truyền thống Cải cách (bao gồm presbyterianism và các nhánh khác).
- The Reformed tradition includes both presbyterianism and congregationalism. (Truyền thống Cải cách bao gồm cả chủ nghĩa Trưởng lão và chủ nghĩa Hội thánh.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "presbyterianism" vì đây là danh từ trừu tượng chỉ hệ thống tín ngưỡng.
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "presbyterianism". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "The Presbyterian way": cách thức quản lý và thực hành của Giáo hội Trưởng lão.
- They follow the Presbyterian way in church governance. (Họ tuân theo cách thức Trưởng lão trong quản lý nhà thờ.)