presbytère

Học thuật
Thân thiện
presbytère

Le prêtre marche vers le presbytère après la messe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà cha xứ: Tòa nhà hoặc căn nhànơichính thức của vị linh mục (cha xứ) phụ trách một giáo xứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre habite dans le vieux presbytère à côté de l'église. (Vị linh mục sống trong ngôi nhà cha xứ kế bên nhà thờ.)
    • La municipalité a rénové le presbytère du village. (Ủy ban thị trấn đã tu sửa ngôi nhà cha xứ của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, "presbytère" có thể tượng trưng cho đời sống giáo xứ, sự cô đơn của chức vụ linh mục, hoặc là một phần của khung cảnh nông thôn truyền thống.
    • Dans le roman, le presbytère est décrit comme un lieu à la fois paisible et isolé. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhà cha xứ được miêu tả như một nơi vừa yên bình vừa biệt lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Presbytéral, presbytérale (tính từ): thuộc về nhà cha xứ hoặc chức vị linh mục.
    • La vie presbytérale est souvent très occupée. (Cuộc sốngnhà cha xứ thường rất bận rộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Maison curiale: Nhà của cha sở/cha xứ (cách nói trang trọng hoặc hành chính hơn).
  • Logement du prêtre: Nơicủa vị linh mục (cách diễn đạt chung, không mang tính chuyên môn).
Lưu ý
  • "Presbytère" là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (le presbytère, un vieux presbytère).
  • Từ này khác với "presbytre" (danh từ giống đực, chỉ tật lão thị) "presbytaire" (tính từ, liên quan đến tuổi già). Cần phân biệt trong ngữ cảnh.
presbytère

Le prêtre marche vers le presbytère après la messe.

danh từ giống đực
  1. nhà cha xứ